Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang MVR

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,31133 MVR1 MVR = 3,212 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,31104
Cao nhất
0,31644
Trung bình
0,31372
Thay đổi
−1,61%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,31133+0,00029 · +0,09%
23 thg 10, 20260,31104−0,00051 · −0,16%
22 thg 10, 20260,31154−0,00019 · −0,06%
21 thg 10, 20260,31173−0,00011 · −0,03%
20 thg 10, 20260,31184−0,00020 · −0,06%
19 thg 10, 20260,31204−0,00084 · −0,27%
18 thg 10, 20260,31288+0,00071 · +0,23%
17 thg 10, 20260,31217−0,00012 · −0,04%
16 thg 10, 20260,31229−0,00037 · −0,12%
15 thg 10, 20260,31266−0,00038 · −0,12%
14 thg 10, 20260,31304−0,00011 · −0,03%
13 thg 10, 20260,31315+0,00004 · +0,01%
12 thg 10, 20260,31311−0,00053 · −0,17%
11 thg 10, 20260,31364+0,00153 · +0,49%
10 thg 10, 20260,31211−0,00095 · −0,30%
9 thg 10, 20260,31307−0,00064 · −0,20%
8 thg 10, 20260,31371−0,00051 · −0,16%
7 thg 10, 20260,31422−0,00016 · −0,05%
6 thg 10, 20260,31438−0,00010 · −0,03%
5 thg 10, 20260,31448−0,00043 · −0,14%
4 thg 10, 20260,31491+0,00034 · +0,11%
3 thg 10, 20260,31457−0,00019 · −0,06%
2 thg 10, 20260,31476−0,00056 · −0,18%
1 thg 10, 20260,31531−0,00012 · −0,04%
30 thg 9, 20260,31543−0,00010 · −0,03%
29 thg 9, 20260,31553−0,00010 · −0,03%
28 thg 9, 20260,31563−0,00054 · −0,17%
27 thg 9, 20260,31617+0,00007 · +0,02%
26 thg 9, 20260,3161+0,00020 · +0,06%
25 thg 9, 20260,3159−0,00053 · −0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,3113 MVR
  • 5 TRY1,56 MVR
  • 10 TRY3,11 MVR
  • 50 TRY15,57 MVR
  • 100 TRY31,13 MVR
  • 500 TRY155,66 MVR
  • 1.000 TRY311,33 MVR
  • 5.000 TRY1.556,64 MVR
  • 10.000 TRY3.113,29 MVR
  • 1 MVR3,21 TRY
  • 5 MVR16,06 TRY
  • 10 MVR32,12 TRY
  • 25 MVR80,3 TRY
  • 50 MVR160,6 TRY
  • 100 MVR321,2 TRY
  • 500 MVR1.606,02 TRY
  • 1.000 MVR3.212,04 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang MVR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,31133 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 3,212 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,61%: thấp nhất 0,31104, cao nhất 0,31644, trung bình 0,31372 MVR cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.