Tỷ giá TRY sang MDL
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Leu Moldova hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,36169 MDL1 MDL = 2,765 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,35939
- Cao nhất
- 0,36445
- Trung bình
- 0,36193
- Thay đổi
- +0,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,36169 | +0,00090 · +0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,36078 | −0,00093 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,36172 | +0,00107 · +0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,36065 | −0,00025 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,36091 | −0,00184 · −0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,36274 | +0,00038 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,36236 | +0,00074 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,36162 | −0,00107 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,36269 | +0,00110 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,36159 | −0,00061 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,3622 | +0,00046 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,36174 | −0,00125 · −0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,36299 | −0,00022 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,36322 | +0,00136 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,36185 | +0,00049 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,36136 | +0,00008 · +0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,36128 | −0,00112 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,3624 | −0,00206 · −0,56% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,36445 | +0,00127 · +0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,36318 | +0,00092 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,36226 | −0,00013 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,36239 | +0,00038 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,362 | −0,00039 · −0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,36239 | +0,00027 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,36213 | +0,00057 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,36155 | −0,00102 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,36258 | +0,00051 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,36206 | +0,00039 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,36167 | +0,00228 · +0,63% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,35939 | −0,00062 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,3617 MDL
- 5 TRY1,81 MDL
- 10 TRY3,62 MDL
- 50 TRY18,08 MDL
- 100 TRY36,17 MDL
- 500 TRY180,84 MDL
- 1.000 TRY361,69 MDL
- 5.000 TRY1.808,43 MDL
- 10.000 TRY3.616,86 MDL
- 1 MDL2,76 TRY
- 5 MDL13,82 TRY
- 10 MDL27,65 TRY
- 25 MDL69,12 TRY
- 50 MDL138,24 TRY
- 100 MDL276,48 TRY
- 500 MDL1.382,41 TRY
- 1.000 MDL2.764,83 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang MDL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,36169 MDL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MDL = 2,765 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang MDL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,47%: thấp nhất 0,35939, cao nhất 0,36445, trung bình 0,36193 MDL cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.