Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang KYD

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,01674 KYD1 KYD = 59,749 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01661
Cao nhất
0,01703
Trung bình
0,01684
Thay đổi
−1,74%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01674+0,00001 · +0,07%
23 thg 10, 20260,01673−0,00003 · −0,19%
22 thg 10, 20260,016760,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,01676−0,00002 · −0,10%
20 thg 10, 20260,01677−0,00002 · −0,10%
19 thg 10, 20260,01679+0,00018 · +1,11%
18 thg 10, 20260,01661−0,00018 · −1,07%
17 thg 10, 20260,01679+0,00003 · +0,18%
16 thg 10, 20260,01676−0,00001 · −0,07%
15 thg 10, 20260,01677−0,00006 · −0,33%
14 thg 10, 20260,01682+0,00001 · +0,05%
13 thg 10, 20260,01681−0,00004 · −0,23%
12 thg 10, 20260,01685+0,00020 · +1,21%
11 thg 10, 20260,01665−0,00017 · −1,02%
10 thg 10, 20260,01682−0,00003 · −0,17%
9 thg 10, 20260,016850,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,01685−0,00004 · −0,24%
7 thg 10, 20260,01689−0,00001 · −0,07%
6 thg 10, 20260,01691+0,00003 · +0,15%
5 thg 10, 20260,01688+0,00017 · +1,04%
4 thg 10, 20260,01671−0,00023 · −1,36%
3 thg 10, 20260,01694+0,00004 · +0,22%
2 thg 10, 20260,0169−0,00007 · −0,43%
1 thg 10, 20260,01697+0,00003 · +0,16%
30 thg 9, 20260,01694−0,00003 · −0,18%
29 thg 9, 20260,01698−0,00001 · −0,04%
28 thg 9, 20260,01698+0,00021 · +1,25%
27 thg 9, 20260,01677−0,00024 · −1,41%
26 thg 9, 20260,01701+0,00002 · +0,11%
25 thg 9, 20260,01699−0,00004 · −0,24%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,0167 KYD
  • 5 TRY0,0837 KYD
  • 10 TRY0,1674 KYD
  • 50 TRY0,8368 KYD
  • 100 TRY1,67 KYD
  • 500 TRY8,37 KYD
  • 1.000 TRY16,74 KYD
  • 5.000 TRY83,68 KYD
  • 10.000 TRY167,37 KYD
  • 1 KYD59,75 TRY
  • 5 KYD298,75 TRY
  • 10 KYD597,49 TRY
  • 25 KYD1.493,73 TRY
  • 50 KYD2.987,47 TRY
  • 100 KYD5.974,94 TRY
  • 500 KYD29.874,69 TRY
  • 1.000 KYD59.749,37 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang KYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,01674 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 59,749 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,74%: thấp nhất 0,01661, cao nhất 0,01703, trung bình 0,01684 KYD cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.