Tỷ giá JPY sang KRW hôm nay

Tỷ giá JPY sang KRW tháng 9 năm 2026

JPY/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,589
Đóng cửa
8,624
Thấp nhất
8,553
Cao nhất
8,842
Thay đổi
+0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20268,6240,000 · 0,00%
29 thg 9, 20268,625+0,015 · +0,17%
28 thg 9, 20268,61−0,005 · −0,05%
27 thg 9, 20268,6140,000 · 0,00%
26 thg 9, 20268,614+0,018 · +0,21%
25 thg 9, 20268,595−0,084 · −0,96%
24 thg 9, 20268,679+0,100 · +1,16%
23 thg 9, 20268,579−0,044 · −0,51%
22 thg 9, 20268,623−0,189 · −2,15%
21 thg 9, 20268,813−0,024 · −0,27%
20 thg 9, 20268,837+0,001 · +0,01%
19 thg 9, 20268,836+0,012 · +0,14%
18 thg 9, 20268,824−0,018 · −0,21%
17 thg 9, 20268,842+0,057 · +0,65%
16 thg 9, 20268,785+0,033 · +0,38%
15 thg 9, 20268,752+0,026 · +0,30%
14 thg 9, 20268,726−0,008 · −0,09%
13 thg 9, 20268,733+0,003 · +0,04%
12 thg 9, 20268,73+0,018 · +0,21%
11 thg 9, 20268,712−0,004 · −0,05%
10 thg 9, 20268,716−0,007 · −0,08%
9 thg 9, 20268,723−0,017 · −0,19%
8 thg 9, 20268,74+0,116 · +1,35%
7 thg 9, 20268,624+0,014 · +0,16%
6 thg 9, 20268,61−0,002 · −0,02%
5 thg 9, 20268,612−0,057 · −0,66%
4 thg 9, 20268,669+0,061 · +0,71%
3 thg 9, 20268,608+0,056 · +0,65%
2 thg 9, 20268,553−0,036 · −0,42%
1 thg 9, 20268,589−0,016 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.