Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang FJD

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,0452 FJD1 FJD = 22,125 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04506
Cao nhất
0,04607
Trung bình
0,04571
Thay đổi
−1,45%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0452+0,00013 · +0,30%
23 thg 10, 20260,04506−0,00027 · −0,60%
22 thg 10, 20260,04533−0,00011 · −0,24%
21 thg 10, 20260,04544−0,00008 · −0,17%
20 thg 10, 20260,04552−0,00024 · −0,53%
19 thg 10, 20260,04577−0,00011 · −0,23%
18 thg 10, 20260,04587+0,00013 · +0,28%
17 thg 10, 20260,04574−0,00006 · −0,14%
16 thg 10, 20260,04580,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,0458+0,00035 · +0,76%
14 thg 10, 20260,04545−0,00016 · −0,35%
13 thg 10, 20260,04561+0,00006 · +0,14%
12 thg 10, 20260,04555−0,00024 · −0,53%
11 thg 10, 20260,04579+0,00013 · +0,28%
10 thg 10, 20260,04566+0,00011 · +0,23%
9 thg 10, 20260,04556−0,00018 · −0,39%
8 thg 10, 20260,045730,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,04573−0,00003 · −0,06%
6 thg 10, 20260,04576−0,00009 · −0,20%
5 thg 10, 20260,04585−0,00020 · −0,42%
4 thg 10, 20260,04604−0,00003 · −0,06%
3 thg 10, 20260,04607+0,00021 · +0,47%
2 thg 10, 20260,04586−0,00002 · −0,04%
1 thg 10, 20260,04588+0,00008 · +0,18%
30 thg 9, 20260,04579+0,00011 · +0,24%
29 thg 9, 20260,04568−0,00004 · −0,09%
28 thg 9, 20260,04572−0,00024 · −0,52%
27 thg 9, 20260,045960,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,04596+0,00004 · +0,08%
25 thg 9, 20260,04592+0,00005 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,0452 FJD
  • 5 TRY0,226 FJD
  • 10 TRY0,452 FJD
  • 50 TRY2,26 FJD
  • 100 TRY4,52 FJD
  • 500 TRY22,6 FJD
  • 1.000 TRY45,2 FJD
  • 5.000 TRY225,99 FJD
  • 10.000 TRY451,98 FJD
  • 1 FJD22,12 TRY
  • 5 FJD110,62 TRY
  • 10 FJD221,25 TRY
  • 25 FJD553,12 TRY
  • 50 FJD1.106,23 TRY
  • 100 FJD2.212,46 TRY
  • 500 FJD11.062,32 TRY
  • 1.000 FJD22.124,64 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang FJD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,0452 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 22,125 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,45%: thấp nhất 0,04506, cao nhất 0,04607, trung bình 0,04571 FJD cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.