Tỷ giá TRY sang DKK
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Krone Đan Mạch hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,13419 DKK1 DKK = 7,452 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13399
- Cao nhất
- 0,13595
- Trung bình
- 0,13473
- Thay đổi
- −0,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,13419 | +0,00011 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,13408 | +0,00009 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,13399 | −0,00024 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,13423 | +0,00005 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,13418 | −0,00018 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,13436 | −0,00017 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,13453 | +0,00038 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13415 | −0,00022 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,13437 | −0,00031 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13468 | −0,00033 · −0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13501 | −0,00049 · −0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13549 | +0,00022 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13527 | −0,00024 · −0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,13551 | +0,00052 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13499 | +0,00013 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13486 | −0,00068 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,13554 | +0,00025 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,1353 | −0,00023 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,13552 | −0,00042 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13595 | +0,00074 · +0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,1352 | +0,00001 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13519 | −0,00005 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,13525 | +0,00051 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,13474 | +0,00015 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,13459 | +0,00030 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,13429 | +0,00028 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,13401 | −0,00021 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,13422 | +0,00002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,1342 | −0,00015 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,13435 | −0,00014 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,1342 DKK
- 5 TRY0,671 DKK
- 10 TRY1,34 DKK
- 50 TRY6,71 DKK
- 100 TRY13,42 DKK
- 500 TRY67,1 DKK
- 1.000 TRY134,19 DKK
- 5.000 TRY670,97 DKK
- 10.000 TRY1.341,95 DKK
- 1 DKK7,45 TRY
- 5 DKK37,26 TRY
- 10 DKK74,52 TRY
- 25 DKK186,3 TRY
- 50 DKK372,59 TRY
- 100 DKK745,18 TRY
- 500 DKK3.725,92 TRY
- 1.000 DKK7.451,84 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang DKK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,13419 DKK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DKK = 7,452 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang DKK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,23%: thấp nhất 0,13399, cao nhất 0,13595, trung bình 0,13473 DKK cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.