Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BRL sang JPY

1 Real Braxin bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BRL = 31,549 JPY1 JPY = 0,0317 BRLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
30,144
Cao nhất
31,796
Trung bình
31,023
Thay đổi
+3,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202631,549+0,475 · +1,53%
23 thg 10, 202631,074−0,317 · −1,01%
22 thg 10, 202631,391−0,069 · −0,22%
21 thg 10, 202631,459−0,074 · −0,24%
20 thg 10, 202631,534+0,332 · +1,07%
19 thg 10, 202631,201+0,009 · +0,03%
18 thg 10, 202631,192−0,015 · −0,05%
17 thg 10, 202631,207+0,240 · +0,78%
16 thg 10, 202630,967−0,277 · −0,89%
15 thg 10, 202631,244−0,221 · −0,70%
14 thg 10, 202631,465−0,277 · −0,87%
13 thg 10, 202631,742−0,008 · −0,03%
12 thg 10, 202631,75+0,012 · +0,04%
11 thg 10, 202631,738+0,009 · +0,03%
10 thg 10, 202631,729+0,227 · +0,72%
9 thg 10, 202631,502−0,046 · −0,14%
8 thg 10, 202631,548−0,249 · −0,78%
7 thg 10, 202631,796+0,166 · +0,52%
6 thg 10, 202631,63+1,353 · +4,47%
5 thg 10, 202630,277+0,042 · +0,14%
4 thg 10, 202630,2350,000 · 0,00%
3 thg 10, 202630,235+0,036 · +0,12%
2 thg 10, 202630,199−0,347 · −1,14%
1 thg 10, 202630,546+0,350 · +1,16%
30 thg 9, 202630,196+0,052 · +0,17%
29 thg 9, 202630,144−0,276 · −0,91%
28 thg 9, 202630,419+0,079 · +0,26%
27 thg 9, 202630,34+0,004 · +0,01%
26 thg 9, 202630,336−0,168 · −0,55%
25 thg 9, 202630,504−0,071 · −0,23%

Số tiền phổ biến

  • 1 BRL31,55 JPY
  • 5 BRL157,75 JPY
  • 10 BRL315,49 JPY
  • 25 BRL788,73 JPY
  • 50 BRL1.577,45 JPY
  • 100 BRL3.154,91 JPY
  • 500 BRL15.774,53 JPY
  • 1.000 BRL31.549,07 JPY
  • 10 JPY0,317 BRL
  • 50 JPY1,58 BRL
  • 100 JPY3,17 BRL
  • 500 JPY15,85 BRL
  • 1.000 JPY31,7 BRL
  • 5.000 JPY158,48 BRL
  • 10.000 JPY316,97 BRL
  • 50.000 JPY1.584,83 BRL
  • 100.000 JPY3.169,67 BRL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BRL sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BRL = 31,549 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,0317 BRL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BRL sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,19%: thấp nhất 30,144, cao nhất 31,796, trung bình 31,023 JPY cho 1 BRL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.