Tỷ giá TRY sang BIF
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 60,205 BIF1 BIF = 0,01661 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 60,205
- Cao nhất
- 61,68
- Trung bình
- 60,883
- Thay đổi
- −2,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 60,205 | −0,118 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 60,324 | −0,117 · −0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 60,441 | +0,025 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 60,416 | −0,007 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 60,422 | −0,181 · −0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 60,603 | +0,055 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 60,548 | +0,289 · +0,48% |
| 17 thg 10, 2026 | 60,26 | −0,269 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 60,529 | −0,065 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 60,594 | −0,165 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 60,759 | −0,019 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 60,778 | +0,148 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 60,63 | −0,167 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 60,796 | +0,161 · +0,27% |
| 10 thg 10, 2026 | 60,635 | −0,009 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 60,644 | −0,345 · −0,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 60,989 | −0,062 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 61,052 | −0,044 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 61,096 | −0,213 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 61,308 | +0,141 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 61,167 | +0,161 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 61,006 | −0,249 · −0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 61,255 | −0,029 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 61,284 | +0,111 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 61,173 | −0,037 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 61,211 | −0,316 · −0,51% |
| 28 thg 9, 2026 | 61,527 | +0,226 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 61,301 | +0,003 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 61,298 | −0,152 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 61,45 | −0,230 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY60,21 BIF
- 5 TRY301,03 BIF
- 10 TRY602,05 BIF
- 50 TRY3.010,27 BIF
- 100 TRY6.020,53 BIF
- 500 TRY30.102,65 BIF
- 1.000 TRY60.205,31 BIF
- 5.000 TRY301.026,55 BIF
- 10.000 TRY602.053,1 BIF
- 100 BIF1,66 TRY
- 500 BIF8,3 TRY
- 1.000 BIF16,61 TRY
- 2.500 BIF41,52 TRY
- 5.000 BIF83,05 TRY
- 10.000 BIF166,1 TRY
- 50.000 BIF830,49 TRY
- 100.000 BIF1.660,98 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang BIF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 60,205 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,01661 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,39%: thấp nhất 60,205, cao nhất 61,68, trung bình 60,883 BIF cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.