Tỷ giá JPY sang ARS
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Peso Argentina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 9,714 ARS1 ARS = 0,10295 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 9,551
- Cao nhất
- 9,732
- Trung bình
- 9,628
- Thay đổi
- +1,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 9,714 | −0,019 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 9,732 | +0,059 · +0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 9,673 | +0,026 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 9,647 | +0,013 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 9,634 | +0,074 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 9,561 | −0,043 · −0,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 9,604 | +0,053 · +0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 9,551 | −0,032 · −0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 9,583 | −0,010 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 9,594 | +0,028 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 9,566 | −0,015 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 9,581 | +0,006 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 9,575 | −0,013 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 9,588 | +0,006 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 9,582 | −0,012 · −0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 9,594 | +0,003 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 9,591 | −0,004 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 9,595 | −0,018 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 9,613 | −0,080 · −0,83% |
| 5 thg 10, 2026 | 9,693 | +0,041 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 9,652 | +0,009 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 9,643 | −0,016 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 9,659 | +0,027 · +0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 9,631 | −0,073 · −0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 9,704 | +0,020 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 9,684 | +0,037 · +0,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 9,647 | −0,046 · −0,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 9,694 | −0,005 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 9,699 | +0,102 · +1,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 9,597 | +0,002 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY97,14 ARS
- 50 JPY485,69 ARS
- 100 JPY971,37 ARS
- 500 JPY4.856,86 ARS
- 1.000 JPY9.713,71 ARS
- 5.000 JPY48.568,56 ARS
- 10.000 JPY97.137,13 ARS
- 50.000 JPY485.685,64 ARS
- 100.000 JPY971.371,27 ARS
- 10 ARS1,03 JPY
- 50 ARS5,15 JPY
- 100 ARS10,29 JPY
- 250 ARS25,74 JPY
- 500 ARS51,47 JPY
- 1.000 ARS102,95 JPY
- 5.000 ARS514,74 JPY
- 10.000 ARS1.029,47 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang ARS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 9,714 ARS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ARS = 0,10295 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang ARS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,24%: thấp nhất 9,551, cao nhất 9,732, trung bình 9,628 ARS cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.