Tỷ giá TRY sang ARS
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Peso Argentina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 30,646 ARS1 ARS = 0,03263 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 30,444
- Cao nhất
- 31,198
- Trung bình
- 30,855
- Thay đổi
- −1,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 30,646 | −0,078 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 30,724 | −0,022 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 30,746 | −0,001 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 30,747 | −0,003 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 30,75 | +0,247 · +0,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 30,503 | −0,196 · −0,64% |
| 18 thg 10, 2026 | 30,699 | +0,255 · +0,84% |
| 17 thg 10, 2026 | 30,444 | −0,121 · −0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 30,565 | −0,036 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 30,601 | −0,040 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 30,641 | −0,081 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 30,722 | −0,019 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 30,741 | −0,082 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 30,824 | +0,134 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 30,69 | −0,061 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 30,751 | −0,084 · −0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 30,835 | −0,069 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 30,904 | −0,004 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 30,908 | −0,260 · −0,83% |
| 5 thg 10, 2026 | 31,168 | +0,159 · +0,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 31,009 | +0,031 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 30,978 | −0,063 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 31,041 | −0,061 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 31,102 | −0,012 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 31,114 | −0,012 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 31,126 | +0,056 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 31,07 | −0,114 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 31,184 | −0,014 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 31,198 | +0,141 · +0,45% |
| 25 thg 9, 2026 | 31,057 | +0,029 · +0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY30,65 ARS
- 5 TRY153,23 ARS
- 10 TRY306,46 ARS
- 50 TRY1.532,31 ARS
- 100 TRY3.064,61 ARS
- 500 TRY15.323,07 ARS
- 1.000 TRY30.646,14 ARS
- 5.000 TRY153.230,68 ARS
- 10.000 TRY306.461,36 ARS
- 100 ARS3,26 TRY
- 500 ARS16,32 TRY
- 1.000 ARS32,63 TRY
- 2.500 ARS81,58 TRY
- 5.000 ARS163,15 TRY
- 10.000 ARS326,31 TRY
- 50.000 ARS1.631,53 TRY
- 100.000 ARS3.263,05 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang ARS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 30,646 ARS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ARS = 0,03263 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang ARS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,23%: thấp nhất 30,444, cao nhất 31,198, trung bình 30,855 ARS cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.