Tỷ giá GBP sang ARS
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Peso Argentina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 2.039,73 ARS1 ARS = 0,0004903 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.004,20
- Cao nhất
- 2.045,96
- Trung bình
- 2.018,63
- Thay đổi
- +1,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2.039,73 | +1,53 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 2.038,21 | −7,75 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.045,96 | +1,84 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.044,12 | +4,46 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.039,66 | −0,16 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.039,82 | +25,87 · +1,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.013,95 | −8,97 · −0,44% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.022,92 | +11,09 · +0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.011,83 | −1,00 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.012,83 | +8,29 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.004,53 | −4,26 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.008,79 | +3,44 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.005,35 | −2,01 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.007,36 | −0,56 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.007,92 | +0,53 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.007,40 | −1,54 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.008,93 | +4,73 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.004,20 | −9,88 · −0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.014,08 | +5,66 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.008,42 | −15,52 · −0,77% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.023,94 | +6,42 · +0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.017,52 | +2,26 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.015,27 | +1,03 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.014,23 | −5,68 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.019,91 | +2,80 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.017,11 | −1,75 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.018,86 | +3,17 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.015,70 | −4,42 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 2.020,12 | −0,71 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 2.020,83 | +12,89 · +0,64% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP2.039,73 ARS
- 5 GBP10.198,67 ARS
- 10 GBP20.397,35 ARS
- 50 GBP101.986,73 ARS
- 100 GBP203.973,46 ARS
- 500 GBP1.019.867,3 ARS
- 1.000 GBP2.039.734,6 ARS
- 5.000 GBP10.198.672,99 ARS
- 10.000 GBP20.397.345,98 ARS
- 10.000 ARS4,9 GBP
- 50.000 ARS24,51 GBP
- 100.000 ARS49,03 GBP
- 250.000 ARS122,56 GBP
- 500.000 ARS245,13 GBP
- 1.000.000 ARS490,26 GBP
- 5.000.000 ARS2.451,3 GBP
- 10.000.000 ARS4.902,6 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang ARS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 2.039,73 ARS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ARS = 0,0004903 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang ARS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,58%: thấp nhất 2.004,20, cao nhất 2.045,96, trung bình 2.018,63 ARS cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.