Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ARS sang JPY

1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ARS = 0,10295 JPY1 JPY = 9,714 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,10275
Cao nhất
0,1047
Trung bình
0,10386
Thay đổi
−1,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,10295+0,00020 · +0,19%
23 thg 10, 20260,10275−0,00063 · −0,61%
22 thg 10, 20260,10338−0,00028 · −0,27%
21 thg 10, 20260,10366−0,00014 · −0,13%
20 thg 10, 20260,10379−0,00080 · −0,76%
19 thg 10, 20260,10459+0,00047 · +0,45%
18 thg 10, 20260,10412−0,00058 · −0,55%
17 thg 10, 20260,1047+0,00035 · +0,33%
16 thg 10, 20260,10435+0,00011 · +0,11%
15 thg 10, 20260,10424−0,00030 · −0,29%
14 thg 10, 20260,10454+0,00016 · +0,16%
13 thg 10, 20260,10437−0,00006 · −0,06%
12 thg 10, 20260,10443+0,00014 · +0,13%
11 thg 10, 20260,1043−0,00007 · −0,07%
10 thg 10, 20260,10436+0,00013 · +0,12%
9 thg 10, 20260,10424−0,00003 · −0,03%
8 thg 10, 20260,10426+0,00005 · +0,05%
7 thg 10, 20260,10422+0,00019 · +0,18%
6 thg 10, 20260,10403+0,00086 · +0,83%
5 thg 10, 20260,10317−0,00044 · −0,42%
4 thg 10, 20260,1036−0,00010 · −0,10%
3 thg 10, 20260,1037+0,00017 · +0,16%
2 thg 10, 20260,10353−0,00029 · −0,28%
1 thg 10, 20260,10383+0,00078 · +0,76%
30 thg 9, 20260,10305−0,00022 · −0,21%
29 thg 9, 20260,10326−0,00039 · −0,38%
28 thg 9, 20260,10365+0,00049 · +0,48%
27 thg 9, 20260,10316+0,00006 · +0,05%
26 thg 9, 20260,1031−0,00110 · −1,05%
25 thg 9, 20260,1042−0,00002 · −0,02%

Số tiền phổ biến

  • 10 ARS1,03 JPY
  • 50 ARS5,15 JPY
  • 100 ARS10,29 JPY
  • 250 ARS25,74 JPY
  • 500 ARS51,47 JPY
  • 1.000 ARS102,95 JPY
  • 5.000 ARS514,74 JPY
  • 10.000 ARS1.029,47 JPY
  • 10 JPY97,14 ARS
  • 50 JPY485,69 ARS
  • 100 JPY971,37 ARS
  • 500 JPY4.856,86 ARS
  • 1.000 JPY9.713,71 ARS
  • 5.000 JPY48.568,56 ARS
  • 10.000 JPY97.137,13 ARS
  • 50.000 JPY485.685,64 ARS
  • 100.000 JPY971.371,27 ARS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ARS sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ARS = 0,10295 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 9,714 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ARS sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,22%: thấp nhất 0,10275, cao nhất 0,1047, trung bình 0,10386 JPY cho 1 ARS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.