Tỷ giá ISK sang UZS
1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ISK = 97,402 UZS1 UZS = 0,01027 ISKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 96,007
- Cao nhất
- 99,637
- Trung bình
- 97,807
- Thay đổi
- −0,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 97,402 | −0,499 · −0,51% |
| 24 thg 10, 2026 | 97,90 | −0,143 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 98,043 | −0,613 · −0,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 98,657 | −0,350 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 99,007 | −0,006 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 99,012 | −0,621 · −0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 99,634 | +0,168 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 99,466 | −0,171 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 99,637 | +0,785 · +0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 98,852 | +0,754 · +0,77% |
| 15 thg 10, 2026 | 98,099 | +0,085 · +0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 98,014 | +0,387 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 97,628 | +0,297 · +0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 97,331 | −0,085 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 97,416 | +0,070 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 97,346 | +0,041 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 97,305 | +0,880 · +0,91% |
| 8 thg 10, 2026 | 96,425 | +0,078 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 96,347 | +0,006 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 96,341 | +0,334 · +0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 96,007 | −0,592 · −0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 96,599 | −0,352 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 96,951 | −0,222 · −0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 97,173 | −0,138 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 97,311 | −0,705 · −0,72% |
| 30 thg 9, 2026 | 98,016 | +0,207 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 97,809 | +0,104 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 97,705 | −0,650 · −0,66% |
| 27 thg 9, 2026 | 98,354 | +0,038 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 98,317 | +0,407 · +0,42% |
Số tiền phổ biến
- 1 ISK97,4 UZS
- 5 ISK487,01 UZS
- 10 ISK974,02 UZS
- 25 ISK2.435,04 UZS
- 50 ISK4.870,08 UZS
- 100 ISK9.740,16 UZS
- 500 ISK48.700,81 UZS
- 1.000 ISK97.401,62 UZS
- 1.000 UZS10,27 ISK
- 5.000 UZS51,33 ISK
- 10.000 UZS102,67 ISK
- 50.000 UZS513,34 ISK
- 100.000 UZS1.026,68 ISK
- 500.000 UZS5.133,39 ISK
- 1.000.000 UZS10.266,77 ISK
- 5.000.000 UZS51.333,85 ISK
- 10.000.000 UZS102.667,7 ISK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ISK sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ISK = 97,402 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,01027 ISK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ISK sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,52%: thấp nhất 96,007, cao nhất 99,637, trung bình 97,807 UZS cho 1 ISK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.