Tỷ giá UZS sang ISK
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,01027 ISK1 ISK = 97,402 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01004
- Cao nhất
- 0,01042
- Trung bình
- 0,01022
- Thay đổi
- +0,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01021 | +0,00001 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0102 | +0,00006 · +0,63% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01014 | +0,00004 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0101 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0101 | +0,00006 · +0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01004 | −0,00002 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01005 | +0,00002 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01004 | −0,00008 · −0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01012 | −0,00008 · −0,76% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01019 | −0,00001 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0102 | −0,00004 · −0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01024 | −0,00003 · −0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01027 | +0,00001 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01027 | −0,00001 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01027 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01028 | −0,00009 · −0,90% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01037 | −0,00001 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01038 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01038 | −0,00004 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01042 | +0,00006 · +0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01035 | +0,00004 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01031 | +0,00002 · +0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01029 | +0,00001 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01028 | +0,00007 · +0,72% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0102 | −0,00002 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01022 | −0,00001 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01023 | +0,00007 · +0,66% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01017 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01017 | −0,00004 · −0,41% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01021 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS10,27 ISK
- 5.000 UZS51,33 ISK
- 10.000 UZS102,67 ISK
- 50.000 UZS513,34 ISK
- 100.000 UZS1.026,68 ISK
- 500.000 UZS5.133,39 ISK
- 1.000.000 UZS10.266,77 ISK
- 5.000.000 UZS51.333,85 ISK
- 10.000.000 UZS102.667,7 ISK
- 1 ISK97,4 UZS
- 5 ISK487,01 UZS
- 10 ISK974,02 UZS
- 25 ISK2.435,04 UZS
- 50 ISK4.870,08 UZS
- 100 ISK9.740,16 UZS
- 500 ISK48.700,81 UZS
- 1.000 ISK97.401,62 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,01027 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 97,402 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,01%: thấp nhất 0,01004, cao nhất 0,01042, trung bình 0,01022 ISK cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.