Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IRR sang EUR

1 Rial Iran bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IRR = 0,0000005 EUR1 EUR = 2.052.689,29 IRRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000005
Cao nhất
0,0000006
Trung bình
0,0000005
Thay đổi
−23,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000050,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000005−0,0000001 · −18,61%
29 thg 9, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000060,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000.000 IRR0,4872 EUR
  • 5.000.000 IRR2,44 EUR
  • 10.000.000 IRR4,87 EUR
  • 25.000.000 IRR12,18 EUR
  • 50.000.000 IRR24,36 EUR
  • 100.000.000 IRR48,72 EUR
  • 500.000.000 IRR243,58 EUR
  • 1.000.000.000 IRR487,17 EUR
  • 1 EUR2.052.689,29 IRR
  • 5 EUR10.263.446,43 IRR
  • 10 EUR20.526.892,86 IRR
  • 50 EUR102.634.464,3 IRR
  • 100 EUR205.268.928,59 IRR
  • 500 EUR1.026.344.642,96 IRR
  • 1.000 EUR2.052.689.285,92 IRR
  • 5.000 EUR10.263.446.429,59 IRR
  • 10.000 EUR20.526.892.859,18 IRR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IRR sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IRR = 0,0000005 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 2.052.689,29 IRR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IRR sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −23,85%: thấp nhất 0,0000005, cao nhất 0,0000006, trung bình 0,0000005 EUR cho 1 IRR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.