Tỷ giá IRR sang CNY
1 Rial Iran bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IRR = 0,0000036 CNY1 CNY = 274.664,32 IRRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000036
- Cao nhất
- 0,0000049
- Trung bình
- 0,0000039
- Thay đổi
- −25,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000036 | −0,0000001 · −2,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000038 | −0,0000001 · −2,74% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000039 | +0,0000001 · +3,82% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000037 | −0,0000001 · −3,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000038 | −0,0000001 · −2,96% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000004 | −0,0000009 · −18,85% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 IRR3,64 CNY
- 5.000.000 IRR18,2 CNY
- 10.000.000 IRR36,41 CNY
- 25.000.000 IRR91,02 CNY
- 50.000.000 IRR182,04 CNY
- 100.000.000 IRR364,08 CNY
- 500.000.000 IRR1.820,4 CNY
- 1.000.000.000 IRR3.640,81 CNY
- 1 CNY274.664,32 IRR
- 5 CNY1.373.321,59 IRR
- 10 CNY2.746.643,19 IRR
- 50 CNY13.733.215,93 IRR
- 100 CNY27.466.431,86 IRR
- 500 CNY137.332.159,32 IRR
- 1.000 CNY274.664.318,65 IRR
- 5.000 CNY1.373.321.593,24 IRR
- 10.000 CNY2.746.643.186,48 IRR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IRR sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IRR = 0,0000036 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 274.664,32 IRR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IRR sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −25,44%: thấp nhất 0,0000036, cao nhất 0,0000049, trung bình 0,0000039 CNY cho 1 IRR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.