Tỷ giá IRR sang USD
1 Rial Iran bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IRR = 0,0000005 USD1 USD = 1.832.090,83 IRRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000005
- Cao nhất
- 0,0000007
- Trung bình
- 0,0000006
- Thay đổi
- −24,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000006 | −0,0000001 · −18,82% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 IRR0,5458 USD
- 5.000.000 IRR2,73 USD
- 10.000.000 IRR5,46 USD
- 25.000.000 IRR13,65 USD
- 50.000.000 IRR27,29 USD
- 100.000.000 IRR54,58 USD
- 500.000.000 IRR272,91 USD
- 1.000.000.000 IRR545,82 USD
- 1 USD1.832.090,83 IRR
- 5 USD9.160.454,15 IRR
- 10 USD18.320.908,31 IRR
- 50 USD91.604.541,53 IRR
- 100 USD183.209.083,06 IRR
- 500 USD916.045.415,32 IRR
- 1.000 USD1.832.090.830,63 IRR
- 5.000 USD9.160.454.153,17 IRR
- 10.000 USD18.320.908.306,33 IRR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IRR sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IRR = 0,0000005 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 1.832.090,83 IRR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IRR sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −24,94%: thấp nhất 0,0000005, cao nhất 0,0000007, trung bình 0,0000006 USD cho 1 IRR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.