Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IRR sang UAH

1 Rial Iran bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IRR = 0,0000247 UAH1 UAH = 40.563,67 IRRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000246
Cao nhất
0,0000327
Trung bình
0,0000265
Thay đổi
−24,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0000247−0,0000001 · −0,43%
24 thg 10, 20260,0000248+0,0000002 · +0,61%
23 thg 10, 20260,00002460,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00002460,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00002460,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000246−0,0000005 · −1,83%
19 thg 10, 20260,0000250,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0000250,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000250,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,000025−0,0000001 · −0,38%
15 thg 10, 20260,0000251−0,0000002 · −0,78%
14 thg 10, 20260,00002530,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,0000253+0,0000001 · +0,42%
12 thg 10, 20260,00002520,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00002520,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000252−0,0000007 · −2,77%
9 thg 10, 20260,0000259+0,0000001 · +0,24%
8 thg 10, 20260,00002590,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,0000259+0,0000008 · +3,36%
6 thg 10, 20260,000025−0,0000007 · −2,88%
5 thg 10, 20260,0000258+0,0000001 · +0,36%
4 thg 10, 20260,00002570,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00002570,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0000257−0,0000007 · −2,60%
1 thg 10, 20260,0000264−0,0000001 · −0,22%
30 thg 9, 20260,0000265−0,0000062 · −19,03%
29 thg 9, 20260,0000327+0,0000001 · +0,28%
28 thg 9, 20260,0000326−0,0000001 · −0,21%
27 thg 9, 20260,0000326+0,0000001 · +0,24%
26 thg 9, 20260,0000326−0,0000001 · −0,42%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 IRR2,47 UAH
  • 500.000 IRR12,33 UAH
  • 1.000.000 IRR24,65 UAH
  • 2.500.000 IRR61,63 UAH
  • 5.000.000 IRR123,26 UAH
  • 10.000.000 IRR246,53 UAH
  • 50.000.000 IRR1.232,63 UAH
  • 100.000.000 IRR2.465,26 UAH
  • 10 UAH405.636,72 IRR
  • 50 UAH2.028.183,6 IRR
  • 100 UAH4.056.367,2 IRR
  • 500 UAH20.281.835,98 IRR
  • 1.000 UAH40.563.671,96 IRR
  • 5.000 UAH202.818.359,82 IRR
  • 10.000 UAH405.636.719,64 IRR
  • 50.000 UAH2.028.183.598,21 IRR
  • 100.000 UAH4.056.367.196,43 IRR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IRR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IRR = 0,0000247 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 40.563,67 IRR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IRR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −24,63%: thấp nhất 0,0000246, cao nhất 0,0000327, trung bình 0,0000265 UAH cho 1 IRR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.