Tỷ giá INR sang PLN hôm nay

Tỷ giá INR sang PLN tháng 1 năm 2026

INR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03994
Đóng cửa
0,03875
Thấp nhất
0,0382
Cao nhất
0,04023
Thay đổi
−3,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,03875+0,00031 · +0,82%
30 thg 1, 20260,03844+0,00023 · +0,61%
29 thg 1, 20260,0382−0,00005 · −0,13%
28 thg 1, 20260,03825−0,00035 · −0,91%
27 thg 1, 20260,0386−0,00016 · −0,41%
26 thg 1, 20260,03876−0,00006 · −0,17%
25 thg 1, 20260,03883+0,00003 · +0,08%
24 thg 1, 20260,03879−0,00024 · −0,62%
23 thg 1, 20260,03903−0,00037 · −0,95%
22 thg 1, 20260,03941−0,00013 · −0,32%
21 thg 1, 20260,03953−0,00036 · −0,90%
20 thg 1, 20260,03989−0,00019 · −0,48%
19 thg 1, 20260,04008−0,00003 · −0,07%
18 thg 1, 20260,04011+0,00002 · +0,06%
17 thg 1, 20260,04009−0,00010 · −0,24%
16 thg 1, 20260,04019+0,00010 · +0,25%
15 thg 1, 20260,040090,00000 · 0,00%
14 thg 1, 20260,04009+0,00005 · +0,14%
13 thg 1, 20260,04004+0,00001 · +0,02%
12 thg 1, 20260,04003−0,00007 · −0,18%
11 thg 1, 20260,0401−0,00002 · −0,04%
10 thg 1, 20260,04011−0,00012 · −0,29%
9 thg 1, 20260,04023+0,00014 · +0,34%
8 thg 1, 20260,04009+0,00018 · +0,45%
7 thg 1, 20260,03992+0,00009 · +0,22%
6 thg 1, 20260,03983−0,00013 · −0,31%
5 thg 1, 20260,03996+0,00005 · +0,13%
4 thg 1, 20260,0399+0,00001 · +0,01%
3 thg 1, 20260,0399+0,00004 · +0,09%
2 thg 1, 20260,03986−0,00008 · −0,20%
1 thg 1, 20260,03994−0,00012 · −0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.