Tỷ giá INR sang PLN hôm nay

Tỷ giá INR sang PLN tháng 12 năm 2025

INR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04087
Đóng cửa
0,04006
Thấp nhất
0,03946
Cao nhất
0,04087
Thay đổi
−1,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,04006+0,00015 · +0,37%
30 thg 12, 20250,03991+0,00010 · +0,25%
29 thg 12, 20250,03982−0,00005 · −0,12%
28 thg 12, 20250,03986+0,00001 · +0,03%
27 thg 12, 20250,03985+0,00012 · +0,29%
26 thg 12, 20250,03973−0,00011 · −0,28%
25 thg 12, 20250,03985−0,00009 · −0,23%
24 thg 12, 20250,039940,00000 · 0,00%
23 thg 12, 20250,03993−0,00013 · −0,33%
22 thg 12, 20250,04006−0,00003 · −0,09%
21 thg 12, 20250,0401−0,00001 · −0,04%
20 thg 12, 20250,04011+0,00040 · +1,02%
19 thg 12, 20250,03971+0,00001 · +0,01%
18 thg 12, 20250,0397+0,00024 · +0,62%
17 thg 12, 20250,03946−0,00007 · −0,17%
16 thg 12, 20250,03953−0,00022 · −0,54%
15 thg 12, 20250,03975+0,00003 · +0,09%
14 thg 12, 20250,03971−0,00004 · −0,09%
13 thg 12, 20250,03975−0,00014 · −0,34%
12 thg 12, 20250,03988−0,00020 · −0,50%
11 thg 12, 20250,04008−0,00028 · −0,69%
9 thg 12, 20250,040360,00000 · 0,00%
8 thg 12, 20250,04036+0,00004 · +0,10%
7 thg 12, 20250,04032−0,00005 · −0,13%
6 thg 12, 20250,04038−0,00005 · −0,13%
5 thg 12, 20250,04043+0,00026 · +0,65%
4 thg 12, 20250,04017−0,00028 · −0,68%
3 thg 12, 20250,04044−0,00022 · −0,54%
2 thg 12, 20250,04066−0,00021 · −0,51%
1 thg 12, 20250,040870,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.