Tỷ giá INR sang PLN hôm nay

Tỷ giá INR sang PLN tháng 5 năm 2026

INR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03822
Đóng cửa
0,0382
Thấp nhất
0,03774
Cao nhất
0,03823
Thay đổi
−0,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0382−0,00001 · −0,03%
30 thg 5, 20260,03821+0,00021 · +0,56%
29 thg 5, 20260,038+0,00004 · +0,10%
28 thg 5, 20260,03796−0,00006 · −0,16%
27 thg 5, 20260,03802−0,00011 · −0,30%
26 thg 5, 20260,03814−0,00005 · −0,12%
25 thg 5, 20260,03818+0,00002 · +0,06%
24 thg 5, 20260,03816−0,00003 · −0,07%
23 thg 5, 20260,03819+0,00022 · +0,58%
22 thg 5, 20260,03797+0,00004 · +0,10%
21 thg 5, 20260,03793+0,00008 · +0,20%
20 thg 5, 20260,03786+0,00005 · +0,13%
19 thg 5, 20260,03781−0,00023 · −0,61%
18 thg 5, 20260,03804+0,00003 · +0,08%
17 thg 5, 20260,03801−0,00004 · −0,10%
16 thg 5, 20260,03805+0,00004 · +0,10%
15 thg 5, 20260,03801+0,00012 · +0,32%
14 thg 5, 20260,03789−0,00003 · −0,09%
13 thg 5, 20260,03792+0,00018 · +0,48%
12 thg 5, 20260,03774−0,00028 · −0,73%
11 thg 5, 20260,03801−0,00006 · −0,16%
10 thg 5, 20260,038080,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,03808−0,00012 · −0,31%
8 thg 5, 20260,0382+0,00014 · +0,37%
7 thg 5, 20260,03806−0,00007 · −0,18%
6 thg 5, 20260,03813−0,00010 · −0,27%
5 thg 5, 20260,03823+0,00013 · +0,34%
4 thg 5, 20260,0381−0,00005 · −0,14%
3 thg 5, 20260,03815−0,00001 · −0,02%
2 thg 5, 20260,03816−0,00006 · −0,15%
1 thg 5, 20260,03822−0,00022 · −0,58%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.