Tỷ giá INR sang PLN hôm nay

Tỷ giá INR sang PLN tháng 2 năm 2026

INR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03878
Đóng cửa
0,03925
Thấp nhất
0,03862
Cao nhất
0,03968
Thay đổi
+1,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,03925−0,00009 · −0,23%
27 thg 2, 20260,03934+0,00007 · +0,19%
26 thg 2, 20260,03926−0,00009 · −0,24%
25 thg 2, 20260,03935−0,00002 · −0,06%
24 thg 2, 20260,03938+0,00003 · +0,07%
23 thg 2, 20260,03935−0,00012 · −0,30%
22 thg 2, 20260,03947−0,00001 · −0,04%
21 thg 2, 20260,03948+0,00001 · +0,03%
20 thg 2, 20260,03947+0,00006 · +0,15%
19 thg 2, 20260,03941+0,00012 · +0,29%
18 thg 2, 20260,0393+0,00008 · +0,21%
17 thg 2, 20260,03921+0,00004 · +0,11%
16 thg 2, 20260,03917−0,00002 · −0,04%
15 thg 2, 20260,03918+0,00001 · +0,03%
14 thg 2, 20260,03917−0,00001 · −0,03%
13 thg 2, 20260,03918+0,00004 · +0,11%
12 thg 2, 20260,03914+0,00002 · +0,04%
11 thg 2, 20260,03912+0,00019 · +0,49%
10 thg 2, 20260,03893−0,00047 · −1,20%
9 thg 2, 20260,03941−0,00001 · −0,02%
8 thg 2, 20260,03942−0,00001 · −0,02%
7 thg 2, 20260,03942−0,00025 · −0,64%
6 thg 2, 20260,03968+0,00016 · +0,40%
5 thg 2, 20260,03952−0,00001 · −0,01%
4 thg 2, 20260,03952−0,00008 · −0,20%
3 thg 2, 20260,0396+0,00098 · +2,55%
2 thg 2, 20260,03862−0,00016 · −0,41%
1 thg 2, 20260,03878+0,00003 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.