Tỷ giá INR sang KRW hôm nay

Tỷ giá INR sang KRW tháng 4 năm 2026

INR/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16,123
Đóng cửa
15,643
Thấp nhất
15,573
Cao nhất
16,363
Thay đổi
−3,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202615,643+0,070 · +0,45%
29 thg 4, 202615,573−0,029 · −0,19%
28 thg 4, 202615,602−0,009 · −0,06%
27 thg 4, 202615,611−0,056 · −0,36%
26 thg 4, 202615,6670,000 · 0,00%
25 thg 4, 202615,667−0,089 · −0,56%
24 thg 4, 202615,756−0,004 · −0,03%
23 thg 4, 202615,76−0,053 · −0,33%
22 thg 4, 202615,813+0,015 · +0,09%
21 thg 4, 202615,798−0,134 · −0,84%
20 thg 4, 202615,932+0,090 · +0,57%
19 thg 4, 202615,8420,000 · 0,00%
18 thg 4, 202615,842−0,080 · −0,50%
17 thg 4, 202615,923+0,155 · +0,99%
16 thg 4, 202615,767−0,045 · −0,29%
15 thg 4, 202615,813−0,082 · −0,52%
14 thg 4, 202615,895−0,055 · −0,34%
13 thg 4, 202615,95+0,002 · +0,01%
12 thg 4, 202615,948+0,003 · +0,02%
11 thg 4, 202615,945−0,061 · −0,38%
10 thg 4, 202616,006−0,004 · −0,02%
9 thg 4, 202616,01+0,021 · +0,13%
8 thg 4, 202615,989−0,251 · −1,54%
7 thg 4, 202616,239+0,025 · +0,15%
6 thg 4, 202616,215−0,061 · −0,37%
5 thg 4, 202616,276−0,022 · −0,13%
4 thg 4, 202616,297+0,007 · +0,04%
3 thg 4, 202616,29−0,073 · −0,44%
2 thg 4, 202616,363+0,240 · +1,49%
1 thg 4, 202616,123−0,082 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.