Tỷ giá INR sang KRW hôm nay

Tỷ giá INR sang KRW tháng 9 năm 2026

INR/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14,466
Đóng cửa
14,121
Thấp nhất
14,026
Cao nhất
14,472
Thay đổi
−1,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202614,121−0,014 · −0,10%
29 thg 9, 202614,135−0,020 · −0,14%
28 thg 9, 202614,155+0,007 · +0,05%
27 thg 9, 202614,148−0,007 · −0,05%
26 thg 9, 202614,156−0,034 · −0,24%
25 thg 9, 202614,19−0,116 · −0,81%
24 thg 9, 202614,306+0,165 · +1,17%
23 thg 9, 202614,141−0,045 · −0,32%
22 thg 9, 202614,186−0,263 · −1,82%
21 thg 9, 202614,449+0,003 · +0,02%
20 thg 9, 202614,446+0,004 · +0,03%
19 thg 9, 202614,442−0,030 · −0,21%
18 thg 9, 202614,472+0,073 · +0,51%
17 thg 9, 202614,399+0,166 · +1,17%
16 thg 9, 202614,233+0,106 · +0,75%
15 thg 9, 202614,127+0,076 · +0,54%
14 thg 9, 202614,051+0,018 · +0,13%
13 thg 9, 202614,033+0,007 · +0,05%
12 thg 9, 202614,026−0,025 · −0,18%
11 thg 9, 202614,051+0,015 · +0,11%
10 thg 9, 202614,036−0,057 · −0,40%
9 thg 9, 202614,093−0,064 · −0,45%
8 thg 9, 202614,157−0,093 · −0,65%
7 thg 9, 202614,249+0,013 · +0,09%
6 thg 9, 202614,236−0,012 · −0,09%
5 thg 9, 202614,248−0,101 · −0,70%
4 thg 9, 202614,349−0,037 · −0,25%
3 thg 9, 202614,386−0,047 · −0,33%
2 thg 9, 202614,433−0,033 · −0,23%
1 thg 9, 202614,466+0,060 · +0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.