Tỷ giá INR sang KRW hôm nay

Tỷ giá INR sang KRW tháng 3 năm 2026

INR/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,783
Đóng cửa
16,205
Thấp nhất
15,783
Cao nhất
16,22
Thay đổi
+2,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202616,205+0,012 · +0,07%
30 thg 3, 202616,193+0,273 · +1,71%
29 thg 3, 202615,92+0,024 · +0,15%
28 thg 3, 202615,896−0,078 · −0,49%
27 thg 3, 202615,974−0,070 · −0,44%
26 thg 3, 202616,044+0,118 · +0,74%
25 thg 3, 202615,926−0,095 · −0,59%
24 thg 3, 202616,021−0,081 · −0,50%
23 thg 3, 202616,102+0,087 · +0,54%
22 thg 3, 202616,015+0,032 · +0,20%
21 thg 3, 202615,983−0,111 · −0,69%
20 thg 3, 202616,094−0,005 · −0,03%
19 thg 3, 202616,098+0,011 · +0,07%
18 thg 3, 202616,087−0,065 · −0,40%
17 thg 3, 202616,152−0,051 · −0,32%
16 thg 3, 202616,203+0,005 · +0,03%
15 thg 3, 202616,199−0,021 · −0,13%
14 thg 3, 202616,22+0,106 · +0,66%
13 thg 3, 202616,114+0,050 · +0,31%
12 thg 3, 202616,064+0,033 · +0,21%
11 thg 3, 202616,031+0,006 · +0,03%
10 thg 3, 202616,025−0,155 · −0,96%
9 thg 3, 202616,18+0,063 · +0,39%
8 thg 3, 202616,117−0,034 · −0,21%
7 thg 3, 202616,152+0,061 · +0,38%
6 thg 3, 202616,091+0,200 · +1,26%
5 thg 3, 202615,89−0,178 · −1,11%
4 thg 3, 202616,068+0,082 · +0,51%
3 thg 3, 202615,986+0,077 · +0,48%
2 thg 3, 202615,91+0,127 · +0,80%
1 thg 3, 202615,783−0,024 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.