Tỷ giá INR sang KRW hôm nay

Tỷ giá INR sang KRW tháng 11 năm 2025

INR/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16,081
Đóng cửa
16,419
Thấp nhất
16,07
Cao nhất
16,597
Thay đổi
+1,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202516,419−0,006 · −0,04%
29 thg 11, 202516,426+0,033 · +0,20%
28 thg 11, 202516,393−0,049 · −0,30%
27 thg 11, 202516,441+0,061 · +0,38%
26 thg 11, 202516,38−0,152 · −0,92%
25 thg 11, 202516,532+0,092 · +0,56%
24 thg 11, 202516,439+0,043 · +0,26%
23 thg 11, 202516,396−0,003 · −0,02%
22 thg 11, 202516,40−0,191 · −1,15%
21 thg 11, 202516,591−0,006 · −0,04%
20 thg 11, 202516,597+0,051 · +0,31%
19 thg 11, 202516,547+0,001 · 0,00%
18 thg 11, 202516,546+0,105 · +0,64%
17 thg 11, 202516,441+0,119 · +0,73%
16 thg 11, 202516,322−0,018 · −0,11%
15 thg 11, 202516,34−0,082 · −0,50%
14 thg 11, 202516,423−0,165 · −1,00%
13 thg 11, 202516,588+0,034 · +0,21%
12 thg 11, 202516,554+0,047 · +0,29%
11 thg 11, 202516,506+0,117 · +0,71%
10 thg 11, 202516,39−0,031 · −0,19%
9 thg 11, 202516,421−0,007 · −0,04%
8 thg 11, 202516,428+0,021 · +0,13%
7 thg 11, 202516,407+0,098 · +0,60%
6 thg 11, 202516,309−0,015 · −0,09%
5 thg 11, 202516,324+0,118 · +0,73%
4 thg 11, 202516,207+0,084 · +0,52%
3 thg 11, 202516,123+0,053 · +0,33%
2 thg 11, 202516,07−0,011 · −0,07%
1 thg 11, 202516,081−0,048 · −0,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.