Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang VUV

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 38,263 VUV1 VUV = 0,02614 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
38,263
Cao nhất
39,464
Trung bình
38,899
Thay đổi
−1,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202638,263−0,039 · −0,10%
23 thg 10, 202638,302−0,139 · −0,36%
22 thg 10, 202638,44−0,065 · −0,17%
21 thg 10, 202638,506−0,040 · −0,10%
20 thg 10, 202638,546−0,046 · −0,12%
19 thg 10, 202638,592−0,031 · −0,08%
18 thg 10, 202638,623+0,004 · +0,01%
17 thg 10, 202638,619−0,162 · −0,42%
16 thg 10, 202638,78+0,215 · +0,56%
15 thg 10, 202638,565−0,265 · −0,68%
14 thg 10, 202638,83+0,216 · +0,56%
13 thg 10, 202638,614−0,523 · −1,34%
12 thg 10, 202639,137+0,083 · +0,21%
11 thg 10, 202639,054−0,138 · −0,35%
10 thg 10, 202639,192−0,152 · −0,39%
9 thg 10, 202639,344+0,166 · +0,42%
8 thg 10, 202639,178−0,180 · −0,46%
7 thg 10, 202639,358+0,049 · +0,13%
6 thg 10, 202639,309−0,156 · −0,39%
5 thg 10, 202639,464+0,420 · +1,07%
4 thg 10, 202639,045−0,142 · −0,36%
3 thg 10, 202639,187+0,013 · +0,03%
2 thg 10, 202639,174+0,045 · +0,11%
1 thg 10, 202639,13+0,095 · +0,24%
30 thg 9, 202639,035+0,314 · +0,81%
29 thg 9, 202638,721−0,328 · −0,84%
28 thg 9, 202639,049−0,084 · −0,22%
27 thg 9, 202639,133+0,244 · +0,63%
26 thg 9, 202638,889−0,014 · −0,04%
25 thg 9, 202638,903

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS38,26 VUV
  • 5 ILS191,31 VUV
  • 10 ILS382,63 VUV
  • 50 ILS1.913,13 VUV
  • 100 ILS3.826,26 VUV
  • 500 ILS19.131,31 VUV
  • 1.000 ILS38.262,61 VUV
  • 5.000 ILS191.313,07 VUV
  • 10.000 ILS382.626,14 VUV
  • 100 VUV2,61 ILS
  • 500 VUV13,07 ILS
  • 1.000 VUV26,14 ILS
  • 2.500 VUV65,34 ILS
  • 5.000 VUV130,68 ILS
  • 10.000 VUV261,35 ILS
  • 50.000 VUV1.306,76 ILS
  • 100.000 VUV2.613,52 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang VUV hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 38,263 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,02614 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,65%: thấp nhất 38,263, cao nhất 39,464, trung bình 38,899 VUV cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.