Tỷ giá VUV sang ILS
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 0,02614 ILS1 ILS = 38,263 VUVCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02534
- Cao nhất
- 0,02614
- Trung bình
- 0,02571
- Thay đổi
- +1,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02614 | +0,00003 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02611 | +0,00009 · +0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02601 | +0,00004 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02597 | +0,00003 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02594 | +0,00003 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02591 | +0,00002 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02589 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02589 | +0,00011 · +0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02579 | −0,00014 · −0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02593 | +0,00018 · +0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02575 | −0,00014 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0259 | +0,00035 · +1,36% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02555 | −0,00005 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02561 | +0,00009 · +0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02552 | +0,00010 · +0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02542 | −0,00011 · −0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02552 | +0,00012 · +0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02541 | −0,00003 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02544 | +0,00010 · +0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02534 | −0,00027 · −1,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02561 | +0,00009 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02552 | −0,00001 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02553 | −0,00003 · −0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02556 | −0,00006 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02562 | −0,00021 · −0,81% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02583 | +0,00022 · +0,85% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02561 | +0,00006 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02555 | −0,00016 · −0,62% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02571 | +0,00001 · +0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0257 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 VUV2,61 ILS
- 500 VUV13,07 ILS
- 1.000 VUV26,14 ILS
- 2.500 VUV65,34 ILS
- 5.000 VUV130,68 ILS
- 10.000 VUV261,35 ILS
- 50.000 VUV1.306,76 ILS
- 100.000 VUV2.613,52 ILS
- 1 ILS38,26 VUV
- 5 ILS191,31 VUV
- 10 ILS382,63 VUV
- 50 ILS1.913,13 VUV
- 100 ILS3.826,26 VUV
- 500 ILS19.131,31 VUV
- 1.000 ILS38.262,61 VUV
- 5.000 ILS191.313,07 VUV
- 10.000 ILS382.626,14 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 0,02614 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 38,263 VUV. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,67%: thấp nhất 0,02534, cao nhất 0,02614, trung bình 0,02571 ILS cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.