Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang TOP

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 0,76842 TOP1 TOP = 1,301 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,76842
Cao nhất
0,79449
Trung bình
0,78178
Thay đổi
−2,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,76842−0,00287 · −0,37%
24 thg 10, 20260,7713+0,00238 · +0,31%
23 thg 10, 20260,76891−0,00905 · −1,16%
22 thg 10, 20260,77797+0,00920 · +1,20%
21 thg 10, 20260,76877−0,01053 · −1,35%
20 thg 10, 20260,7793+0,00311 · +0,40%
19 thg 10, 20260,77619−0,00453 · −0,58%
18 thg 10, 20260,78073+0,00209 · +0,27%
17 thg 10, 20260,77863−0,00069 · −0,09%
16 thg 10, 20260,77932+0,00325 · +0,42%
15 thg 10, 20260,77607+0,00062 · +0,08%
14 thg 10, 20260,77545+0,00186 · +0,24%
13 thg 10, 20260,77359−0,01190 · −1,52%
12 thg 10, 20260,78549+0,00252 · +0,32%
11 thg 10, 20260,78297−0,00223 · −0,28%
10 thg 10, 20260,78521−0,00369 · −0,47%
9 thg 10, 20260,78889+0,00366 · +0,47%
8 thg 10, 20260,78523−0,00385 · −0,49%
7 thg 10, 20260,78909+0,00154 · +0,19%
6 thg 10, 20260,78755+0,00012 · +0,02%
5 thg 10, 20260,78743+0,00549 · +0,70%
4 thg 10, 20260,78194−0,00508 · −0,65%
3 thg 10, 20260,78701+0,00647 · +0,83%
2 thg 10, 20260,78055−0,00446 · −0,57%
1 thg 10, 20260,78501+0,00023 · +0,03%
30 thg 9, 20260,78478+0,00127 · +0,16%
29 thg 9, 20260,78351−0,00626 · −0,79%
28 thg 9, 20260,78978−0,00471 · −0,59%
27 thg 9, 20260,79449+0,00331 · +0,42%
26 thg 9, 20260,79117+0,00058 · +0,07%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS0,7684 TOP
  • 5 ILS3,84 TOP
  • 10 ILS7,68 TOP
  • 50 ILS38,42 TOP
  • 100 ILS76,84 TOP
  • 500 ILS384,21 TOP
  • 1.000 ILS768,42 TOP
  • 5.000 ILS3.842,11 TOP
  • 10.000 ILS7.684,21 TOP
  • 1 TOP1,3 ILS
  • 5 TOP6,51 ILS
  • 10 TOP13,01 ILS
  • 25 TOP32,53 ILS
  • 50 TOP65,07 ILS
  • 100 TOP130,14 ILS
  • 500 TOP650,68 ILS
  • 1.000 TOP1.301,37 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang TOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 0,76842 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 1,301 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,80%: thấp nhất 0,76842, cao nhất 0,79449, trung bình 0,78178 TOP cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.