Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TOP sang ILS

1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TOP = 1,297 ILS1 ILS = 0,7713 TOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,259
Cao nhất
1,301
Trung bình
1,278
Thay đổi
+2,56%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,297−0,004 · −0,31%
23 thg 10, 20261,301+0,015 · +1,18%
22 thg 10, 20261,285−0,015 · −1,18%
21 thg 10, 20261,301+0,018 · +1,37%
20 thg 10, 20261,283−0,005 · −0,40%
19 thg 10, 20261,288+0,007 · +0,58%
18 thg 10, 20261,281−0,003 · −0,27%
17 thg 10, 20261,284+0,001 · +0,09%
16 thg 10, 20261,283−0,005 · −0,42%
15 thg 10, 20261,289−0,001 · −0,08%
14 thg 10, 20261,29−0,003 · −0,24%
13 thg 10, 20261,293+0,020 · +1,54%
12 thg 10, 20261,273−0,004 · −0,32%
11 thg 10, 20261,277+0,004 · +0,28%
10 thg 10, 20261,274+0,006 · +0,47%
9 thg 10, 20261,268−0,006 · −0,46%
8 thg 10, 20261,274+0,006 · +0,49%
7 thg 10, 20261,267−0,002 · −0,19%
6 thg 10, 20261,270,000 · 0,00%
5 thg 10, 20261,27−0,009 · −0,70%
4 thg 10, 20261,279+0,008 · +0,65%
3 thg 10, 20261,271−0,011 · −0,82%
2 thg 10, 20261,281+0,007 · +0,57%
1 thg 10, 20261,2740,000 · 0,00%
30 thg 9, 20261,274−0,002 · −0,16%
29 thg 9, 20261,276+0,010 · +0,80%
28 thg 9, 20261,266+0,008 · +0,60%
27 thg 9, 20261,259−0,005 · −0,42%
26 thg 9, 20261,264−0,001 · −0,07%
25 thg 9, 20261,265+0,001 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 TOP1,3 ILS
  • 5 TOP6,48 ILS
  • 10 TOP12,97 ILS
  • 25 TOP32,41 ILS
  • 50 TOP64,83 ILS
  • 100 TOP129,65 ILS
  • 500 TOP648,26 ILS
  • 1.000 TOP1.296,52 ILS
  • 1 ILS0,7713 TOP
  • 5 ILS3,86 TOP
  • 10 ILS7,71 TOP
  • 50 ILS38,56 TOP
  • 100 ILS77,13 TOP
  • 500 ILS385,65 TOP
  • 1.000 ILS771,3 TOP
  • 5.000 ILS3.856,48 TOP
  • 10.000 ILS7.712,95 TOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TOP sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TOP = 1,297 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 0,7713 TOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TOP sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,56%: thấp nhất 1,259, cao nhất 1,301, trung bình 1,278 ILS cho 1 TOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.