Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang RON

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 1,538 RON1 RON = 0,65037 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,512
Cao nhất
1,566
Trung bình
1,539
Thay đổi
+0,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,538+0,005 · +0,33%
23 thg 10, 20261,532−0,001 · −0,10%
22 thg 10, 20261,534−0,001 · −0,07%
21 thg 10, 20261,535+0,001 · +0,05%
20 thg 10, 20261,534+0,003 · +0,23%
19 thg 10, 20261,531−0,004 · −0,24%
18 thg 10, 20261,535+0,004 · +0,26%
17 thg 10, 20261,531−0,005 · −0,35%
16 thg 10, 20261,536+0,002 · +0,12%
15 thg 10, 20261,534−0,018 · −1,15%
14 thg 10, 20261,552+0,003 · +0,18%
13 thg 10, 20261,549−0,004 · −0,28%
12 thg 10, 20261,553−0,002 · −0,12%
11 thg 10, 20261,555−0,002 · −0,16%
10 thg 10, 20261,5580,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,558−0,001 · −0,03%
8 thg 10, 20261,558−0,002 · −0,14%
7 thg 10, 20261,561+0,002 · +0,13%
6 thg 10, 20261,559−0,007 · −0,46%
5 thg 10, 20261,566+0,020 · +1,27%
4 thg 10, 20261,546−0,007 · −0,47%
3 thg 10, 20261,554+0,007 · +0,45%
2 thg 10, 20261,547+0,028 · +1,82%
1 thg 10, 20261,519+0,001 · +0,08%
30 thg 9, 20261,518+0,006 · +0,41%
29 thg 9, 20261,512−0,007 · −0,44%
28 thg 9, 20261,518−0,008 · −0,49%
27 thg 9, 20261,526+0,006 · +0,42%
26 thg 9, 20261,52−0,004 · −0,26%
25 thg 9, 20261,524+0,001 · +0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS1,54 RON
  • 5 ILS7,69 RON
  • 10 ILS15,38 RON
  • 50 ILS76,88 RON
  • 100 ILS153,76 RON
  • 500 ILS768,79 RON
  • 1.000 ILS1.537,58 RON
  • 5.000 ILS7.687,88 RON
  • 10.000 ILS15.375,76 RON
  • 10 RON6,5 ILS
  • 50 RON32,52 ILS
  • 100 RON65,04 ILS
  • 250 RON162,59 ILS
  • 500 RON325,19 ILS
  • 1.000 RON650,37 ILS
  • 5.000 RON3.251,87 ILS
  • 10.000 RON6.503,75 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang RON hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 1,538 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 0,65037 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang RON thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,96%: thấp nhất 1,512, cao nhất 1,566, trung bình 1,539 RON cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.