Tỷ giá ILS sang NIO
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Córdoba Nicaragua hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 11,838 NIO1 NIO = 0,08448 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11,835
- Cao nhất
- 12,106
- Trung bình
- 11,973
- Thay đổi
- −2,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 11,838 | +0,003 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 11,835 | −0,052 · −0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,887 | −0,015 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 11,903 | −0,002 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 11,905 | +0,016 · +0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,889 | +0,015 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 11,874 | −0,007 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 11,882 | −0,030 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 11,912 | +0,041 · +0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,87 | −0,123 · −1,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,993 | +0,057 · +0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 11,936 | −0,067 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 12,003 | +0,029 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 11,974 | −0,055 · −0,46% |
| 10 thg 10, 2026 | 12,029 | −0,029 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 12,058 | +0,067 · +0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 11,991 | −0,058 · −0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 12,049 | +0,028 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 12,021 | −0,018 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 12,039 | +0,092 · +0,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 11,947 | −0,061 · −0,51% |
| 3 thg 10, 2026 | 12,008 | +0,045 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 11,962 | −0,058 · −0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 12,021 | +0,033 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 11,988 | +0,042 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,946 | −0,122 · −1,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 12,068 | −0,010 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 12,078 | +0,015 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 12,063 | −0,016 · −0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 12,079 | −0,027 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS11,84 NIO
- 5 ILS59,19 NIO
- 10 ILS118,38 NIO
- 50 ILS591,89 NIO
- 100 ILS1.183,78 NIO
- 500 ILS5.918,88 NIO
- 1.000 ILS11.837,75 NIO
- 5.000 ILS59.188,77 NIO
- 10.000 ILS118.377,54 NIO
- 100 NIO8,45 ILS
- 500 NIO42,24 ILS
- 1.000 NIO84,48 ILS
- 2.500 NIO211,19 ILS
- 5.000 NIO422,38 ILS
- 10.000 NIO844,75 ILS
- 50.000 NIO4.223,77 ILS
- 100.000 NIO8.447,55 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang NIO hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 11,838 NIO theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NIO = 0,08448 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang NIO thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,21%: thấp nhất 11,835, cao nhất 12,106, trung bình 11,973 NIO cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.