Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang NIO

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Córdoba Nicaragua hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,45769 NIO1 NIO = 2,185 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,43004
Cao nhất
0,45769
Trung bình
0,4387
Thay đổi
+5,75%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,45769+0,00793 · +1,76%
23 thg 10, 20260,44976−0,00193 · −0,43%
22 thg 10, 20260,4517+0,00593 · +1,33%
21 thg 10, 20260,44577+0,00142 · +0,32%
20 thg 10, 20260,44435+0,00695 · +1,59%
19 thg 10, 20260,4374+0,00147 · +0,34%
18 thg 10, 20260,43592−0,00912 · −2,05%
17 thg 10, 20260,44504+0,00551 · +1,25%
16 thg 10, 20260,43952−0,00022 · −0,05%
15 thg 10, 20260,43974+0,00103 · +0,24%
14 thg 10, 20260,43871+0,00039 · +0,09%
13 thg 10, 20260,43832+0,00635 · +1,47%
12 thg 10, 20260,43197+0,00111 · +0,26%
11 thg 10, 20260,43086−0,00171 · −0,40%
10 thg 10, 20260,43258−0,00057 · −0,13%
9 thg 10, 20260,43315+0,00310 · +0,72%
8 thg 10, 20260,43004−0,00379 · −0,87%
7 thg 10, 20260,43383+0,00051 · +0,12%
6 thg 10, 20260,43332−0,00480 · −1,10%
5 thg 10, 20260,43812−0,00165 · −0,37%
4 thg 10, 20260,43977+0,00172 · +0,39%
3 thg 10, 20260,43805−0,00245 · −0,56%
2 thg 10, 20260,4405−0,00165 · −0,37%
1 thg 10, 20260,44214+0,00287 · +0,65%
30 thg 9, 20260,43928+0,00479 · +1,10%
29 thg 9, 20260,43449−0,00166 · −0,38%
28 thg 9, 20260,43615+0,00170 · +0,39%
27 thg 9, 20260,43445−0,00103 · −0,24%
26 thg 9, 20260,43548+0,00266 · +0,61%
25 thg 9, 20260,43282

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB4,58 NIO
  • 50 RUB22,88 NIO
  • 100 RUB45,77 NIO
  • 500 RUB228,85 NIO
  • 1.000 RUB457,69 NIO
  • 5.000 RUB2.288,46 NIO
  • 10.000 RUB4.576,91 NIO
  • 50.000 RUB22.884,56 NIO
  • 100.000 RUB45.769,11 NIO
  • 1 NIO2,18 RUB
  • 5 NIO10,92 RUB
  • 10 NIO21,85 RUB
  • 25 NIO54,62 RUB
  • 50 NIO109,24 RUB
  • 100 NIO218,49 RUB
  • 500 NIO1.092,44 RUB
  • 1.000 NIO2.184,88 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang NIO hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,45769 NIO theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NIO = 2,185 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang NIO thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,75%: thấp nhất 0,43004, cao nhất 0,45769, trung bình 0,4387 NIO cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.