Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang NIO

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Córdoba Nicaragua hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,23439 NIO1 NIO = 4,266 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,2318
Cao nhất
0,23468
Trung bình
0,23284
Thay đổi
+0,89%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,23439−0,00028 · −0,12%
23 thg 10, 20260,23468+0,00136 · +0,58%
22 thg 10, 20260,23332+0,00064 · +0,28%
21 thg 10, 20260,23267+0,00018 · +0,08%
20 thg 10, 20260,2325−0,00057 · −0,24%
19 thg 10, 20260,23307+0,00102 · +0,44%
18 thg 10, 20260,23205−0,00062 · −0,27%
17 thg 10, 20260,23267−0,00050 · −0,21%
16 thg 10, 20260,23316−0,00004 · −0,02%
15 thg 10, 20260,23321+0,00062 · +0,27%
14 thg 10, 20260,23258+0,00023 · +0,10%
13 thg 10, 20260,23235−0,00001 · 0,00%
12 thg 10, 20260,23236+0,00056 · +0,24%
11 thg 10, 20260,2318−0,00094 · −0,40%
10 thg 10, 20260,23274−0,00014 · −0,06%
9 thg 10, 20260,23288+0,00050 · +0,22%
8 thg 10, 20260,23238+0,00027 · +0,12%
7 thg 10, 20260,23211−0,00041 · −0,18%
6 thg 10, 20260,23251+0,00009 · +0,04%
5 thg 10, 20260,23243+0,00031 · +0,14%
4 thg 10, 20260,23211−0,00009 · −0,04%
3 thg 10, 20260,2322−0,00044 · −0,19%
2 thg 10, 20260,23265−0,00027 · −0,11%
1 thg 10, 20260,23291−0,00118 · −0,51%
30 thg 9, 20260,2341+0,00093 · +0,40%
29 thg 9, 20260,23316−0,00015 · −0,06%
28 thg 9, 20260,23331+0,00038 · +0,16%
27 thg 9, 20260,23294−0,00068 · −0,29%
26 thg 9, 20260,23362+0,00128 · +0,55%
25 thg 9, 20260,23233

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY2,34 NIO
  • 50 JPY11,72 NIO
  • 100 JPY23,44 NIO
  • 500 JPY117,2 NIO
  • 1.000 JPY234,39 NIO
  • 5.000 JPY1.171,97 NIO
  • 10.000 JPY2.343,93 NIO
  • 50.000 JPY11.719,67 NIO
  • 100.000 JPY23.439,34 NIO
  • 1 NIO4,27 JPY
  • 5 NIO21,33 JPY
  • 10 NIO42,66 JPY
  • 25 NIO106,66 JPY
  • 50 NIO213,32 JPY
  • 100 NIO426,63 JPY
  • 500 NIO2.133,17 JPY
  • 1.000 NIO4.266,33 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang NIO hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,23439 NIO theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NIO = 4,266 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang NIO thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,89%: thấp nhất 0,2318, cao nhất 0,23468, trung bình 0,23284 NIO cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.