Tỷ giá NIO sang ILS
1 Córdoba Nicaragua bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NIO = 0,08448 ILS1 ILS = 11,838 NIOCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0826
- Cao nhất
- 0,08449
- Trung bình
- 0,08353
- Thay đổi
- +2,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,08448 | −0,00002 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08449 | +0,00037 · +0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08412 | +0,00011 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08401 | +0,00002 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,084 | −0,00011 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08411 | −0,00011 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08422 | +0,00005 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08416 | +0,00021 · +0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08395 | −0,00029 · −0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08424 | +0,00086 · +1,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08338 | −0,00040 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08378 | +0,00047 · +0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08331 | −0,00020 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08351 | +0,00038 · +0,46% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08313 | +0,00020 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08293 | −0,00046 · −0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08339 | +0,00040 · +0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08299 | −0,00019 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08319 | +0,00012 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08306 | −0,00064 · −0,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08371 | +0,00043 · +0,51% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08328 | −0,00032 · −0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08359 | +0,00040 · +0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08319 | −0,00023 · −0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08342 | −0,00029 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08371 | +0,00085 · +1,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08286 | +0,00007 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0828 | −0,00010 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0829 | +0,00011 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,08279 | +0,00018 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 100 NIO8,45 ILS
- 500 NIO42,24 ILS
- 1.000 NIO84,48 ILS
- 2.500 NIO211,19 ILS
- 5.000 NIO422,38 ILS
- 10.000 NIO844,75 ILS
- 50.000 NIO4.223,77 ILS
- 100.000 NIO8.447,55 ILS
- 1 ILS11,84 NIO
- 5 ILS59,19 NIO
- 10 ILS118,38 NIO
- 50 ILS591,89 NIO
- 100 ILS1.183,78 NIO
- 500 ILS5.918,88 NIO
- 1.000 ILS11.837,75 NIO
- 5.000 ILS59.188,77 NIO
- 10.000 ILS118.377,54 NIO
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NIO sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NIO = 0,08448 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 11,838 NIO. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NIO sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,26%: thấp nhất 0,0826, cao nhất 0,08449, trung bình 0,08353 ILS cho 1 NIO.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.