Tỷ giá ILS sang MYR
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 1,316 MYR1 MYR = 0,75999 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,312
- Cao nhất
- 1,343
- Trung bình
- 1,329
- Thay đổi
- −1,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,316 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,316 | +0,003 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,312 | −0,006 · −0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,319 | −0,002 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,321 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,321 | +0,004 · +0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,317 | −0,004 · −0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,322 | +0,002 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,32 | −0,001 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,321 | +0,004 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,317 | −0,013 · −1,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,331 | +0,004 · +0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,326 | −0,006 · −0,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,332 | −0,001 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,333 | −0,001 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,334 | −0,005 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,339 | +0,006 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,333 | −0,006 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,339 | +0,003 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,336 | −0,004 · −0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,34 | +0,007 · +0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,332 | −0,006 · −0,45% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,338 | +0,008 · +0,59% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,33 | −0,002 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,332 | +0,002 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,33 | +0,001 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,328 | −0,010 · −0,76% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,339 | −0,005 · −0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,343 | +0,006 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,338 | −0,001 · −0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS1,32 MYR
- 5 ILS6,58 MYR
- 10 ILS13,16 MYR
- 50 ILS65,79 MYR
- 100 ILS131,58 MYR
- 500 ILS657,9 MYR
- 1.000 ILS1.315,8 MYR
- 5.000 ILS6.579,01 MYR
- 10.000 ILS13.158,02 MYR
- 1 MYR0,76 ILS
- 5 MYR3,8 ILS
- 10 MYR7,6 ILS
- 50 MYR38 ILS
- 100 MYR76 ILS
- 500 MYR380 ILS
- 1.000 MYR759,99 ILS
- 5.000 MYR3.799,96 ILS
- 10.000 MYR7.599,93 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 1,316 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,75999 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,71%: thấp nhất 1,312, cao nhất 1,343, trung bình 1,329 MYR cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.