Tỷ giá ILS sang MYR hôm nay

Tỷ giá ILS sang MYR tháng 10 năm 2026

ILS/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,332
Đóng cửa
1,312
Thấp nhất
1,312
Cao nhất
1,34
Thay đổi
−1,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20261,312−0,004 · −0,31%
25 thg 10, 20261,3160,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,316+0,003 · +0,26%
23 thg 10, 20261,312−0,006 · −0,49%
22 thg 10, 20261,319−0,002 · −0,18%
21 thg 10, 20261,3210,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,321+0,004 · +0,31%
19 thg 10, 20261,317−0,004 · −0,33%
18 thg 10, 20261,322+0,002 · +0,15%
17 thg 10, 20261,32−0,001 · −0,11%
16 thg 10, 20261,321+0,004 · +0,30%
15 thg 10, 20261,317−0,013 · −1,01%
14 thg 10, 20261,331+0,004 · +0,33%
13 thg 10, 20261,326−0,006 · −0,43%
12 thg 10, 20261,332−0,001 · −0,11%
11 thg 10, 20261,333−0,001 · −0,05%
10 thg 10, 20261,334−0,005 · −0,36%
9 thg 10, 20261,339+0,006 · +0,44%
8 thg 10, 20261,333−0,006 · −0,44%
7 thg 10, 20261,339+0,003 · +0,23%
6 thg 10, 20261,336−0,004 · −0,26%
5 thg 10, 20261,34+0,007 · +0,56%
4 thg 10, 20261,332−0,006 · −0,45%
3 thg 10, 20261,338+0,008 · +0,59%
2 thg 10, 20261,33−0,002 · −0,14%
1 thg 10, 20261,332+0,002 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.