Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang MVR

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 4,984 MVR1 MVR = 0,20065 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,969
Cao nhất
5,096
Trung bình
5,033
Thay đổi
−1,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20264,984+0,015 · +0,30%
23 thg 10, 20264,969−0,025 · −0,50%
22 thg 10, 20264,994−0,010 · −0,19%
21 thg 10, 20265,004+0,001 · +0,01%
20 thg 10, 20265,003+0,014 · +0,28%
19 thg 10, 20264,989−0,020 · −0,39%
18 thg 10, 20265,009+0,007 · +0,15%
17 thg 10, 20265,001−0,001 · −0,01%
16 thg 10, 20265,002+0,013 · +0,26%
15 thg 10, 20264,989−0,050 · −1,00%
14 thg 10, 20265,04+0,023 · +0,45%
13 thg 10, 20265,017−0,021 · −0,42%
12 thg 10, 20265,038−0,002 · −0,03%
11 thg 10, 20265,04+0,003 · +0,06%
10 thg 10, 20265,037−0,021 · −0,41%
9 thg 10, 20265,057+0,022 · +0,44%
8 thg 10, 20265,035−0,029 · −0,58%
7 thg 10, 20265,065+0,009 · +0,18%
6 thg 10, 20265,055−0,010 · −0,21%
5 thg 10, 20265,066+0,021 · +0,41%
4 thg 10, 20265,045−0,019 · −0,37%
3 thg 10, 20265,064+0,028 · +0,55%
2 thg 10, 20265,036−0,003 · −0,07%
1 thg 10, 20265,039+0,001 · +0,03%
30 thg 9, 20265,038+0,008 · +0,17%
29 thg 9, 20265,03−0,040 · −0,79%
28 thg 9, 20265,069−0,026 · −0,52%
27 thg 9, 20265,096+0,022 · +0,43%
26 thg 9, 20265,074−0,001 · −0,02%
25 thg 9, 20265,075−0,003 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS4,98 MVR
  • 5 ILS24,92 MVR
  • 10 ILS49,84 MVR
  • 50 ILS249,19 MVR
  • 100 ILS498,37 MVR
  • 500 ILS2.491,85 MVR
  • 1.000 ILS4.983,71 MVR
  • 5.000 ILS24.918,55 MVR
  • 10.000 ILS49.837,09 MVR
  • 10 MVR2,01 ILS
  • 50 MVR10,03 ILS
  • 100 MVR20,07 ILS
  • 250 MVR50,16 ILS
  • 500 MVR100,33 ILS
  • 1.000 MVR200,65 ILS
  • 5.000 MVR1.003,27 ILS
  • 10.000 MVR2.006,54 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang MVR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 4,984 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 0,20065 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,86%: thấp nhất 4,969, cao nhất 5,096, trung bình 5,033 MVR cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.