Tỷ giá MVR sang ILS
1 Rufiyaa Maldives bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MVR = 0,20065 ILS1 ILS = 4,984 MVRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,19624
- Cao nhất
- 0,20126
- Trung bình
- 0,19868
- Thay đổi
- +1,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,20065 | −0,00060 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,20126 | +0,00101 · +0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,20024 | +0,00038 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,19986 | −0,00002 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,19988 | −0,00055 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,20044 | +0,00079 · +0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,19965 | −0,00029 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19994 | +0,00003 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19991 | −0,00052 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,20043 | +0,00200 · +1,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19843 | −0,00090 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,19932 | +0,00084 · +0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,19848 | +0,00006 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,19842 | −0,00012 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19855 | +0,00081 · +0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,19774 | −0,00087 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,1986 | +0,00115 · +0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,19745 | −0,00036 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,19782 | +0,00041 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19741 | −0,00081 · −0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,19822 | +0,00073 · +0,37% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19749 | −0,00108 · −0,55% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,19857 | +0,00013 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,19844 | −0,00006 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,19849 | −0,00033 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,19882 | +0,00156 · +0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,19726 | +0,00103 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19624 | −0,00084 · −0,43% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,19707 | +0,00003 · +0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,19704 | +0,00011 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 MVR2,01 ILS
- 50 MVR10,03 ILS
- 100 MVR20,07 ILS
- 250 MVR50,16 ILS
- 500 MVR100,33 ILS
- 1.000 MVR200,65 ILS
- 5.000 MVR1.003,27 ILS
- 10.000 MVR2.006,54 ILS
- 1 ILS4,98 MVR
- 5 ILS24,92 MVR
- 10 ILS49,84 MVR
- 50 ILS249,19 MVR
- 100 ILS498,37 MVR
- 500 ILS2.491,85 MVR
- 1.000 ILS4.983,71 MVR
- 5.000 ILS24.918,55 MVR
- 10.000 ILS49.837,09 MVR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MVR sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MVR = 0,20065 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 4,984 MVR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MVR sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,89%: thấp nhất 0,19624, cao nhất 0,20126, trung bình 0,19868 ILS cho 1 MVR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.