Tỷ giá ILS sang KWD
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,09996 KWD1 KWD = 10,004 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0998
- Cao nhất
- 0,10182
- Trung bình
- 0,10089
- Thay đổi
- −1,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,09996 | +0,00017 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0998 | −0,00039 · −0,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10018 | −0,00008 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10026 | +0,00003 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10023 | +0,00002 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10021 | −0,00044 · −0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10065 | +0,00020 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10045 | −0,00016 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10061 | +0,00014 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10047 | −0,00115 · −1,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10162 | +0,00053 · +0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1011 | −0,00035 · −0,35% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10145 | +0,00003 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10142 | −0,00005 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10147 | −0,00035 · −0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10182 | +0,00053 · +0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10129 | −0,00017 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10146 | +0,00039 · +0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10108 | −0,00014 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10122 | +0,00051 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10071 | −0,00048 · −0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10119 | +0,00058 · +0,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10062 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10061 | +0,00002 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1006 | +0,00016 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10044 | −0,00078 · −0,77% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10122 | −0,00051 · −0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10173 | +0,00042 · +0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10131 | −0,00007 · −0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,10138 |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,1 KWD
- 5 ILS0,4998 KWD
- 10 ILS0,9996 KWD
- 50 ILS5 KWD
- 100 ILS10 KWD
- 500 ILS49,98 KWD
- 1.000 ILS99,96 KWD
- 5.000 ILS499,81 KWD
- 10.000 ILS999,63 KWD
- 1 KWD10 ILS
- 5 KWD50,02 ILS
- 10 KWD100,04 ILS
- 25 KWD250,09 ILS
- 50 KWD500,19 ILS
- 100 KWD1.000,37 ILS
- 500 KWD5.001,85 ILS
- 1.000 KWD10.003,71 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang KWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,09996 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 10,004 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,40%: thấp nhất 0,0998, cao nhất 0,10182, trung bình 0,10089 KWD cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.