Tỷ giá ILS sang KPW
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 289,83 KPW1 KPW = 0,0034504 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 289,17
- Cao nhất
- 296,64
- Trung bình
- 292,86
- Thay đổi
- −1,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 289,83 | +0,06 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 289,77 | +0,60 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 289,17 | −1,79 · −0,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 290,96 | −0,33 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 291,29 | +0,07 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 291,22 | +0,75 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 290,47 | −0,91 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 291,38 | +0,59 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 290,79 | +0,09 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 290,70 | +0,19 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 290,51 | −2,83 · −0,97% |
| 14 thg 10, 2026 | 293,34 | +1,31 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 292,03 | −1,69 · −0,58% |
| 12 thg 10, 2026 | 293,72 | +0,02 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 293,70 | −0,19 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 293,89 | −0,78 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 294,67 | +1,15 · +0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 293,53 | −1,41 · −0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 294,93 | +0,60 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 294,34 | −0,15 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 294,48 | +1,00 · +0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 293,48 | −1,51 · −0,51% |
| 3 thg 10, 2026 | 294,99 | +1,84 · +0,63% |
| 2 thg 10, 2026 | 293,15 | −0,32 · −0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 293,47 | +0,19 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 293,27 | +0,44 · +0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 292,84 | −2,29 · −0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 295,13 | −1,51 · −0,51% |
| 27 thg 9, 2026 | 296,64 | +1,21 · +0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 295,43 | −0,07 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS289,83 KPW
- 5 ILS1.449,13 KPW
- 10 ILS2.898,25 KPW
- 50 ILS14.491,25 KPW
- 100 ILS28.982,5 KPW
- 500 ILS144.912,51 KPW
- 1.000 ILS289.825,02 KPW
- 5.000 ILS1.449.125,09 KPW
- 10.000 ILS2.898.250,17 KPW
- 1.000 KPW3,45 ILS
- 5.000 KPW17,25 ILS
- 10.000 KPW34,5 ILS
- 25.000 KPW86,26 ILS
- 50.000 KPW172,52 ILS
- 100.000 KPW345,04 ILS
- 500.000 KPW1.725,18 ILS
- 1.000.000 KPW3.450,36 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang KPW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 289,83 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 0,0034504 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,92%: thấp nhất 289,17, cao nhất 296,64, trung bình 292,86 KPW cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.