Tỷ giá JPY sang KPW
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 5,738 KPW1 KPW = 0,17429 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5,681
- Cao nhất
- 5,738
- Trung bình
- 5,699
- Thay đổi
- +0,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 5,738 | +0,004 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,734 | +0,023 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,711 | +0,016 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,694 | +0,007 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,687 | −0,007 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,694 | 0,000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 5,694 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,694 | +0,004 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 5,69 | −0,017 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 5,707 | +0,019 · +0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 5,689 | +0,004 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 5,685 | −0,001 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 5,686 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 5,686 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 5,686 | −0,005 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,691 | +0,003 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,688 | +0,007 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,681 | −0,011 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,693 | +0,008 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,685 | −0,017 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,702 | −0,002 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,704 | +0,003 · +0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,701 | +0,015 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 5,686 | −0,041 · −0,71% |
| 30 thg 9, 2026 | 5,727 | +0,011 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,716 | +0,010 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,706 | −0,015 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,721 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 5,721 | +0,038 · +0,66% |
| 25 thg 9, 2026 | 5,684 | −0,016 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY57,38 KPW
- 50 JPY286,88 KPW
- 100 JPY573,76 KPW
- 500 JPY2.868,79 KPW
- 1.000 JPY5.737,57 KPW
- 5.000 JPY28.687,85 KPW
- 10.000 JPY57.375,7 KPW
- 50.000 JPY286.878,51 KPW
- 100.000 JPY573.757,01 KPW
- 10 KPW1,74 JPY
- 50 KPW8,71 JPY
- 100 KPW17,43 JPY
- 250 KPW43,57 JPY
- 500 KPW87,14 JPY
- 1.000 KPW174,29 JPY
- 5.000 KPW871,45 JPY
- 10.000 KPW1.742,9 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang KPW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 5,738 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 0,17429 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,67%: thấp nhất 5,681, cao nhất 5,738, trung bình 5,699 KPW cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.