Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KPW sang ILS

1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KPW = 0,0034504 ILS1 ILS = 289,83 KPWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0033711
Cao nhất
0,0034582
Trung bình
0,0034148
Thay đổi
+1,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0034504−0,0000007 · −0,02%
24 thg 10, 20260,003451−0,0000072 · −0,21%
23 thg 10, 20260,0034582+0,0000213 · +0,62%
22 thg 10, 20260,003437+0,0000039 · +0,11%
21 thg 10, 20260,003433−0,0000008 · −0,02%
20 thg 10, 20260,0034338−0,0000089 · −0,26%
19 thg 10, 20260,0034427+0,0000107 · +0,31%
18 thg 10, 20260,0034319−0,0000070 · −0,20%
17 thg 10, 20260,0034389−0,0000011 · −0,03%
16 thg 10, 20260,00344−0,0000022 · −0,06%
15 thg 10, 20260,0034422+0,0000332 · +0,97%
14 thg 10, 20260,003409−0,0000153 · −0,45%
13 thg 10, 20260,0034243+0,0000197 · +0,58%
12 thg 10, 20260,0034046−0,0000003 · −0,01%
11 thg 10, 20260,0034048+0,0000022 · +0,06%
10 thg 10, 20260,0034026+0,0000090 · +0,27%
9 thg 10, 20260,0033936−0,0000133 · −0,39%
8 thg 10, 20260,0034068+0,0000162 · +0,48%
7 thg 10, 20260,0033906−0,0000069 · −0,20%
6 thg 10, 20260,0033975+0,0000017 · +0,05%
5 thg 10, 20260,0033958−0,0000116 · −0,34%
4 thg 10, 20260,0034074+0,0000174 · +0,51%
3 thg 10, 20260,00339−0,0000213 · −0,62%
2 thg 10, 20260,0034113+0,0000037 · +0,11%
1 thg 10, 20260,0034076−0,0000022 · −0,07%
30 thg 9, 20260,0034098−0,0000051 · −0,15%
29 thg 9, 20260,0034149+0,0000265 · +0,78%
28 thg 9, 20260,0033884+0,0000172 · +0,51%
27 thg 9, 20260,0033711−0,0000138 · −0,41%
26 thg 9, 20260,0033849+0,0000008 · +0,02%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 KPW3,45 ILS
  • 5.000 KPW17,25 ILS
  • 10.000 KPW34,5 ILS
  • 25.000 KPW86,26 ILS
  • 50.000 KPW172,52 ILS
  • 100.000 KPW345,04 ILS
  • 500.000 KPW1.725,18 ILS
  • 1.000.000 KPW3.450,36 ILS
  • 1 ILS289,83 KPW
  • 5 ILS1.449,13 KPW
  • 10 ILS2.898,25 KPW
  • 50 ILS14.491,25 KPW
  • 100 ILS28.982,5 KPW
  • 500 ILS144.912,51 KPW
  • 1.000 ILS289.825,02 KPW
  • 5.000 ILS1.449.125,09 KPW
  • 10.000 ILS2.898.250,17 KPW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KPW sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KPW = 0,0034504 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 289,83 KPW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KPW sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,96%: thấp nhất 0,0033711, cao nhất 0,0034582, trung bình 0,0034148 ILS cho 1 KPW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.