Tỷ giá RUB sang KPW
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 11,204 KPW1 KPW = 0,08926 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,527
- Cao nhất
- 11,204
- Trung bình
- 10,738
- Thay đổi
- +5,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 11,204 | +0,214 · +1,95% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,989 | −0,067 · −0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,056 | +0,147 · +1,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,909 | +0,039 · +0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,87 | +0,183 · +1,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,686 | −0,011 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,697 | −0,195 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,892 | +0,165 · +1,54% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,726 | −0,036 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,762 | +0,032 · +0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,73 | +0,006 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,724 | +0,154 · +1,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,57 | +0,002 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,568 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,568 | −0,017 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,585 | +0,058 · +0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,527 | −0,093 · −0,87% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,619 | +0,010 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,61 | −0,107 · −1,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,717 | −0,086 · −0,80% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,803 | +0,042 · +0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,761 | −0,033 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,795 | 0,000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,794 | +0,048 · +0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,747 | +0,096 · +0,90% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,651 | −0,015 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,666 | −0,004 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,67 | +0,005 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,665 | +0,077 · +0,73% |
| 25 thg 9, 2026 | 10,588 |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB112,04 KPW
- 50 RUB560,18 KPW
- 100 RUB1.120,35 KPW
- 500 RUB5.601,77 KPW
- 1.000 RUB11.203,54 KPW
- 5.000 RUB56.017,68 KPW
- 10.000 RUB112.035,37 KPW
- 50.000 RUB560.176,84 KPW
- 100.000 RUB1.120.353,68 KPW
- 100 KPW8,93 RUB
- 500 KPW44,63 RUB
- 1.000 KPW89,26 RUB
- 2.500 KPW223,14 RUB
- 5.000 KPW446,29 RUB
- 10.000 KPW892,58 RUB
- 50.000 KPW4.462,88 RUB
- 100.000 KPW8.925,75 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang KPW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 11,204 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 0,08926 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,81%: thấp nhất 10,527, cao nhất 11,204, trung bình 10,738 KPW cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.