Tỷ giá ILS sang KES
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Shilling Kenya hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 41,802 KES1 KES = 0,02392 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 41,727
- Cao nhất
- 42,72
- Trung bình
- 42,19
- Thay đổi
- −1,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 41,802 | +0,022 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 41,78 | +0,053 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 41,727 | −0,216 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 41,943 | −0,076 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 42,019 | −0,026 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 42,045 | +0,093 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 41,952 | −0,092 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 42,044 | +0,108 · +0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 41,935 | −0,073 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 42,008 | +0,119 · +0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 41,889 | −0,384 · −0,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 42,273 | +0,172 · +0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 42,101 | −0,215 · −0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 42,316 | −0,027 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 42,343 | −0,025 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 42,369 | −0,166 · −0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 42,535 | +0,178 · +0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 42,357 | −0,205 · −0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 42,562 | +0,115 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 42,447 | +0,246 · +0,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 42,201 | −0,080 · −0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 42,281 | +0,184 · +0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 42,097 | −0,119 · −0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 42,216 | +0,353 · +0,84% |
| 1 thg 10, 2026 | 41,862 | −0,416 · −0,98% |
| 30 thg 9, 2026 | 42,278 | +0,090 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 42,188 | −0,343 · −0,81% |
| 28 thg 9, 2026 | 42,531 | −0,189 · −0,44% |
| 27 thg 9, 2026 | 42,72 | +0,182 · +0,43% |
| 26 thg 9, 2026 | 42,537 | +0,013 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS41,8 KES
- 5 ILS209,01 KES
- 10 ILS418,02 KES
- 50 ILS2.090,11 KES
- 100 ILS4.180,22 KES
- 500 ILS20.901,09 KES
- 1.000 ILS41.802,17 KES
- 5.000 ILS209.010,85 KES
- 10.000 ILS418.021,7 KES
- 100 KES2,39 ILS
- 500 KES11,96 ILS
- 1.000 KES23,92 ILS
- 2.500 KES59,81 ILS
- 5.000 KES119,61 ILS
- 10.000 KES239,22 ILS
- 50.000 KES1.196,11 ILS
- 100.000 KES2.392,22 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang KES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 41,802 KES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KES = 0,02392 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang KES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,70%: thấp nhất 41,727, cao nhất 42,72, trung bình 42,19 KES cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.