Tỷ giá ILS sang GYD
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 67,258 GYD1 GYD = 0,01487 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 67,188
- Cao nhất
- 68,958
- Trung bình
- 68,073
- Thay đổi
- −2,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 67,258 | +0,070 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 67,188 | −0,393 · −0,58% |
| 22 thg 10, 2026 | 67,581 | +0,016 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 67,565 | −0,123 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 67,688 | −0,014 · −0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 67,702 | +0,065 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 67,637 | +0,172 · +0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 67,465 | −0,213 · −0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 67,679 | +0,238 · +0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 67,441 | −0,617 · −0,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 68,057 | +0,240 · +0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 67,817 | −0,352 · −0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 68,169 | −0,027 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 68,197 | −0,180 · −0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 68,377 | +0,060 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 68,316 | +0,157 · +0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 68,159 | −0,355 · −0,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 68,514 | +0,254 · +0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 68,26 | −0,233 · −0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 68,493 | +0,356 · +0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 68,136 | −0,289 · −0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 68,426 | −0,070 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 68,496 | +0,130 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 68,366 | +0,120 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 68,246 | +0,135 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 68,111 | −0,565 · −0,82% |
| 28 thg 9, 2026 | 68,676 | −0,282 · −0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 68,958 | +0,412 · +0,60% |
| 26 thg 9, 2026 | 68,546 | −0,127 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 68,673 |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS67,26 GYD
- 5 ILS336,29 GYD
- 10 ILS672,58 GYD
- 50 ILS3.362,89 GYD
- 100 ILS6.725,78 GYD
- 500 ILS33.628,89 GYD
- 1.000 ILS67.257,77 GYD
- 5.000 ILS336.288,85 GYD
- 10.000 ILS672.577,7 GYD
- 100 GYD1,49 ILS
- 500 GYD7,43 ILS
- 1.000 GYD14,87 ILS
- 2.500 GYD37,17 ILS
- 5.000 GYD74,34 ILS
- 10.000 GYD148,68 ILS
- 50.000 GYD743,41 ILS
- 100.000 GYD1.486,82 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang GYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 67,258 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 0,01487 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,06%: thấp nhất 67,188, cao nhất 68,958, trung bình 68,073 GYD cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.