Tỷ giá GYD sang ILS
1 Đô la Guyana bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GYD = 0,01483 ILS1 ILS = 67,443 GYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0145
- Cao nhất
- 0,01488
- Trung bình
- 0,0147
- Thay đổi
- +1,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01483 | −0,00004 · −0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01487 | −0,00002 · −0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01488 | +0,00009 · +0,58% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0148 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0148 | +0,00003 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01477 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01477 | −0,00001 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01478 | −0,00004 · −0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01482 | +0,00005 · +0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01478 | −0,00005 · −0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01483 | +0,00013 · +0,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01469 | −0,00005 · −0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01475 | +0,00008 · +0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01467 | +0,00001 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01466 | +0,00004 · +0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01462 | −0,00001 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01464 | −0,00003 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01467 | +0,00008 · +0,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0146 | −0,00005 · −0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01465 | +0,00005 · +0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0146 | −0,00008 · −0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01468 | +0,00006 · +0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01461 | +0,00002 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0146 | −0,00003 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01463 | −0,00003 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01465 | −0,00003 · −0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01468 | +0,00012 · +0,83% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01456 | +0,00006 · +0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0145 | −0,00009 · −0,60% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01459 | +0,00003 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 GYD1,48 ILS
- 500 GYD7,41 ILS
- 1.000 GYD14,83 ILS
- 2.500 GYD37,07 ILS
- 5.000 GYD74,14 ILS
- 10.000 GYD148,27 ILS
- 50.000 GYD741,37 ILS
- 100.000 GYD1.482,73 ILS
- 1 ILS67,44 GYD
- 5 ILS337,22 GYD
- 10 ILS674,43 GYD
- 50 ILS3.372,16 GYD
- 100 ILS6.744,31 GYD
- 500 ILS33.721,57 GYD
- 1.000 ILS67.443,14 GYD
- 5.000 ILS337.215,71 GYD
- 10.000 ILS674.431,41 GYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GYD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GYD = 0,01483 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 67,443 GYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GYD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,82%: thấp nhất 0,0145, cao nhất 0,01488, trung bình 0,0147 ILS cho 1 GYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.