Tỷ giá ILS sang AFN
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 20,926 AFN1 AFN = 0,04779 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 20,537
- Cao nhất
- 21,662
- Trung bình
- 21,042
- Thay đổi
- −0,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 20,926 | +0,389 · +1,89% |
| 24 thg 10, 2026 | 20,537 | −0,285 · −1,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 20,822 | −0,003 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 20,824 | +0,008 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 20,817 | +0,007 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 20,81 | −0,148 · −0,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 20,958 | −0,048 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 21,006 | −0,111 · −0,53% |
| 17 thg 10, 2026 | 21,117 | +0,101 · +0,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 21,016 | +0,068 · +0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 20,949 | −0,207 · −0,98% |
| 14 thg 10, 2026 | 21,155 | +0,060 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 21,096 | −0,082 · −0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 21,178 | +0,021 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 21,157 | −0,505 · −2,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 21,662 | +0,449 · +2,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 21,213 | +0,022 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 21,191 | +0,063 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 21,129 | +0,001 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 21,128 | −0,005 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 21,132 | −0,079 · −0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 21,211 | +0,096 · +0,45% |
| 3 thg 10, 2026 | 21,115 | +0,098 · +0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 21,018 | +0,058 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 20,96 | +0,013 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 20,947 | +0,132 · +0,63% |
| 29 thg 9, 2026 | 20,816 | −0,002 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 20,818 | −0,576 · −2,69% |
| 27 thg 9, 2026 | 21,394 | +0,192 · +0,90% |
| 26 thg 9, 2026 | 21,202 | +0,190 · +0,90% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS20,93 AFN
- 5 ILS104,63 AFN
- 10 ILS209,26 AFN
- 50 ILS1.046,29 AFN
- 100 ILS2.092,58 AFN
- 500 ILS10.462,91 AFN
- 1.000 ILS20.925,83 AFN
- 5.000 ILS104.629,14 AFN
- 10.000 ILS209.258,28 AFN
- 100 AFN4,78 ILS
- 500 AFN23,89 ILS
- 1.000 AFN47,79 ILS
- 2.500 AFN119,47 ILS
- 5.000 AFN238,94 ILS
- 10.000 AFN477,88 ILS
- 50.000 AFN2.389,39 ILS
- 100.000 AFN4.778,78 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang AFN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 20,926 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 0,04779 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,41%: thấp nhất 20,537, cao nhất 21,662, trung bình 21,042 AFN cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.