Tỷ giá IDR sang UZS hôm nay

Tỷ giá IDR sang UZS tháng 9 năm 2026

IDR/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,66618
Đóng cửa
0,66218
Thấp nhất
0,65453
Cao nhất
0,67343
Thay đổi
−0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,66218+0,00765 · +1,17%
29 thg 9, 20260,65453−0,00017 · −0,03%
28 thg 9, 20260,6547−0,00608 · −0,92%
27 thg 9, 20260,66078+0,00071 · +0,11%
26 thg 9, 20260,66007+0,00142 · +0,22%
25 thg 9, 20260,65865−0,00192 · −0,29%
24 thg 9, 20260,66057−0,00165 · −0,25%
23 thg 9, 20260,66222+0,00209 · +0,32%
22 thg 9, 20260,66013−0,00423 · −0,64%
21 thg 9, 20260,66436−0,00254 · −0,38%
20 thg 9, 20260,66691+0,00147 · +0,22%
19 thg 9, 20260,66544−0,00110 · −0,17%
18 thg 9, 20260,66654+0,00278 · +0,42%
17 thg 9, 20260,66375−0,00096 · −0,14%
16 thg 9, 20260,66471+0,00129 · +0,19%
15 thg 9, 20260,66342−0,00160 · −0,24%
14 thg 9, 20260,66502−0,00469 · −0,70%
13 thg 9, 20260,66971−0,00024 · −0,04%
12 thg 9, 20260,66995+0,00114 · +0,17%
11 thg 9, 20260,66881−0,00462 · −0,69%
10 thg 9, 20260,67343+0,00080 · +0,12%
9 thg 9, 20260,67263+0,00409 · +0,61%
8 thg 9, 20260,66854+0,00149 · +0,22%
7 thg 9, 20260,66705−0,00023 · −0,04%
6 thg 9, 20260,66729−0,00145 · −0,22%
5 thg 9, 20260,66873+0,00084 · +0,13%
4 thg 9, 20260,6679+0,00076 · +0,11%
3 thg 9, 20260,66714+0,00223 · +0,34%
2 thg 9, 20260,66491−0,00127 · −0,19%
1 thg 9, 20260,66618−0,00057 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.