Tỷ giá IDR sang UZS hôm nay

Tỷ giá IDR sang UZS tháng 5 năm 2026

IDR/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,69003
Đóng cửa
0,67428
Thấp nhất
0,67117
Cao nhất
0,69989
Thay đổi
−2,75%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,67428−0,00020 · −0,03%
30 thg 5, 20260,67448+0,00263 · +0,39%
29 thg 5, 20260,67185+0,00068 · +0,10%
28 thg 5, 20260,67117−0,00490 · −0,73%
27 thg 5, 20260,67608+0,00099 · +0,15%
26 thg 5, 20260,67508−0,00033 · −0,05%
25 thg 5, 20260,67541−0,00150 · −0,22%
24 thg 5, 20260,67692−0,00109 · −0,16%
23 thg 5, 20260,67801−0,00375 · −0,55%
22 thg 5, 20260,68176−0,00255 · −0,37%
21 thg 5, 20260,6843+0,00417 · +0,61%
20 thg 5, 20260,68014+0,00132 · +0,20%
19 thg 5, 20260,67881−0,00010 · −0,02%
18 thg 5, 20260,67891−0,00518 · −0,76%
17 thg 5, 20260,68409+0,00333 · +0,49%
16 thg 5, 20260,68077−0,00475 · −0,69%
15 thg 5, 20260,68552−0,00355 · −0,52%
14 thg 5, 20260,68907−0,00557 · −0,80%
13 thg 5, 20260,69464+0,00015 · +0,02%
12 thg 5, 20260,6945−0,00014 · −0,02%
11 thg 5, 20260,69464−0,00154 · −0,22%
10 thg 5, 20260,69618−0,00214 · −0,31%
9 thg 5, 20260,69832−0,00157 · −0,22%
8 thg 5, 20260,69989+0,00444 · +0,64%
7 thg 5, 20260,69544+0,00454 · +0,66%
6 thg 5, 20260,6909+0,00241 · +0,35%
5 thg 5, 20260,68849+0,00060 · +0,09%
4 thg 5, 20260,68789−0,00149 · −0,22%
3 thg 5, 20260,689380,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,68938−0,00065 · −0,09%
1 thg 5, 20260,69003−0,00329 · −0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.